En Avant de Guingamp
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Nantes

En Avant de Guingamp vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-3 FC Nantes tại Ligue 2, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, FC Nantes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LLLDW FC Nantes
  1. 9' S. Ben Brahim · J. Matumona 1-0
  2. 15' D. Gomis · T. Averlant 2-0
  3. 22' 2-1 W. Younoussa · H. Guirassy
  4. 33' Frédéric Guilbert
  5. HT2-1
  6. 49' 2-2 W. Younoussa
  7. 58' T. Ollila V. Muntu Wa Mungu
  8. 58' A. Samoura S. Kielt
  9. 59' T. Ducrocq F. Sanchez Da Silva
  10. 68' E. Koffi J. Matumona
  11. 68' J. Chamakh T. Averlant
  12. 71' R. Hachem W. Younoussa
  13. 79' A. Joujou D. Tabibou
  14. 85' 2-3 A. Joujou · L. Perrin
  15. 88' M. Gomes F. Guilbert
  16. 88' L. Leroux M. Cafaro
  17. 90'+8 Dylan Louiserre11mhỏng 11m
  18. 90'+8 Donatien Gomis
  19. 90'+4 Lucas Perrin
  20. 90' D. Gomis 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola 5.9
  2. 3J. Matumona ▼ 68' 6.5
  3. 7D. Gomis ⚽2 7.9
  4. 36A. Demouchy 6.2
  5. 39V. Muntu Wa Mungu ▼ 58'
  6. 11T. Averlant ▼ 68' 7.2
  7. 21T. Ahile 7.2
  8. 4D. Louiserre 5.9
  9. 20S. Ben Brahim 7.3
  10. 18S. Kielt ▼ 58' 6.5
  11. 8F. Sanchez Da Silva ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 2E. Koffi ▲ 68' 6.3
  3. 5T. Ollila ▲ 58' 6.5
  4. 24J. Dianganga
  5. 35N. Fondja
  6. 23J. Chamakh ▲ 68' 6.5
  7. 38E. Aucan
  8. 25T. Ducrocq ▲ 59' 6.9
  9. 17A. Samoura ▲ 58' 6.9
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gregory Poirier
  1. 1M. Dupe 6.9
  2. 24F. Guilbert ▼ 88' 6.0
  3. 5L. Perrin 6.6
  4. 4S. Sow 6.7
  5. 98K. Amian 6.0
  6. 28I. Sissoko 6.9
  7. 17D. Tabibou ▼ 79' 6.6
  8. 23W. Younoussa ⚽2 ▼ 71' 8.7
  9. 8J. Lepenant 6.5
  10. 20M. Cafaro ▼ 88' 6.2
  11. 11H. Guirassy 6.2

Dự bị 9

  1. 16A. Mirbach
  2. 78T. Tati
  3. 52B. Deuff
  4. 26R. Hachem ▲ 71' 6.3
  5. 67M. Gomes ▲ 88' 6.3
  6. 69S. Ziani
  7. 19L. Leroux ▲ 88' 6.5
  8. 7A. Joujou ▲ 79' 7.3
  9. 49J. Kone

Thống kê

011
520
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm20
7Trúng đích6
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
342Chuyền bóng490
275Chuyền chính xác422
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
5 3 - 2 +1 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
FC Nantes
5 7 - 11 -4 4
16
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
17
Laval
5 5 - 10 -5 4
18
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được18
18Thủng lưới15
1.18Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu