FC Nantes
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

FC Nantes vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 5-0 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 32' Ludovic Blas
  2. 41' Cheik Traoré
  3. 43' E. Sala11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' V. Rongier 2-0
  6. 66' N. Julan G. Fofana
  7. 70' A. Touré 3-0
  8. 78' A. Waris Boschilia
  9. 78' Andrei Girotto · Boschilia 4-0
  10. 81' R. Krhin Andrei Girotto
  11. 83' E. Sala 5-0
  12. 84' M. Phaeton M. Coco
  13. 85' K. Coulibaly E. Sala
  14. FT5-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Halilhodžić
  1. 30C. Tătărușanu 6.8
  2. 6Lucas Lima 6.8
  3. 4N. Pallois 7.3
  4. 3Diego Carlos 6.9
  5. 25E. Kwateng 7.6
  6. 20Andrei Girotto ▼ 81' 7.9
  7. 19A. Touré 7.6
  8. 12Boschilia ▼ 78' 7.5
  9. 28V. Rongier 8.0
  10. 22A. Limbombe 7.5
  11. 9E. Sala ⚽2 ▼ 85' 8.5

Dự bị 7

  1. 10A. Waris ▲ 78' 6.5
  2. 21R. Krhin ▲ 81' 6.6
  3. 7K. Coulibaly ▲ 85'
  4. 1M. Dupé
  5. 2Fábio
  6. 5K. Mbodji
  7. 17Lucas Evangelista
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 5.5
  2. 15J. Sorbon 6.4
  3. 29C. Kerbrat 6.4
  4. 2J. Ikoko 5.9
  5. 25C. Traoré 5.3
  6. 20F. Eboa Eboa 5.9
  7. 22É. Didot 6.6
  8. 10N. Benezet 5.4
  9. 18G. Fofana ▼ 66' 6.3
  10. 24M. Coco ▼ 84' 6.5
  11. 7L. Blas 5.5

Dự bị 7

  1. 14N. Julan ▲ 66' 6.5
  2. 33M. Phaeton ▲ 84'
  3. 5Pedro Rebocho
  4. 6L. Phiri
  5. 12Y. N'Gbakoto
  6. 16M. Caillard
  7. 27F. Tabanou

Thống kê

008
520
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm4
10Trúng đích0
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc5
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
468Chuyền bóng381
343Chuyền chính xác276
73%Chính xác chuyền72%

So sánh

45Trận đấu46
61Ghi được39
54Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu