FC Nantes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

FC Nantes vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Trọng tài
Amaury Delerue, France
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 9' C. Awaziem · L. Dubois 1-0
  2. 26' Christophe Kerbrat
  3. 43' Préjuce Nakoulma
  4. HT1-0
  5. 46' F. Eboa Eboa J. Ikoko
  6. 49' Abdoulaye Touré
  7. 64' M. Coco N. Benezet
  8. 66' Y. El Ghanassy Lucas Lima
  9. 70' 1-1 Abdoul Camara · M. Coco
  10. 71' Diego Carlos
  11. 74' E. Sala V. Rongier
  12. 80' J. Iloki A. Thomasson
  13. 86' A. Touré · L. Dubois 2-1
  14. 87' M. Diallo É. Didot
  15. FT2-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 30C. Tătărușanu 6.6
  2. 6Lucas Lima ▼ 66' 6.8
  3. 5K. Djidji 7.1
  4. 15L. Dubois ⇢2 7.1
  5. 3Diego Carlos 6.9
  6. 12C. Awaziem 7.5
  7. 21R. Krhin 7.0
  8. 8A. Thomasson ▼ 80' 6.8
  9. 19A. Touré 7.6
  10. 28V. Rongier ▼ 74' 6.1
  11. 22P. Nakoulma 6.8

Dự bị 7

  1. 14Y. El Ghanassy ▲ 66' 6.5
  2. 9E. Sala ▲ 74' 6.4
  3. 7J. Iloki ▲ 80' 6.7
  4. 29N. Gandi
  5. 4N. Pallois
  6. 1M. Dupé
  7. 20Andrei Girotto
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 5.7
  2. 15J. Sorbon 6.6
  3. 27F. Tabanou 7.0
  4. 29C. Kerbrat 6.9
  5. 2J. Ikoko ▼ 46' 6.4
  6. 17É. Didot ▼ 87' 6.5
  7. 8L. Deaux 6.4
  8. 10N. Benezet ▼ 64' 7.3
  9. 7L. Blas 6.5
  10. 23J. Briand 6.8
  11. 9Abdoul Camara 7.3

Dự bị 7

  1. 20F. Eboa Eboa ▲ 46' 7.1
  2. 24M. Coco ▲ 64' 7.0
  3. 5M. Diallo ▲ 87'
  4. 30D. Petrić
  5. 14K. Achahbar
  6. 33M. Ahlinvi
  7. 18L. Phiri

Thống kê

033
610
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
3Phạt góc6
7Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
401Chuyền bóng516
298Chuyền chính xác401
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

41Trận đấu41
44Ghi được51
48Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu