FC Nantes
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp

FC Nantes vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 4-1 En Avant de Guingamp tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
Trọng tài
Karim Abed, France
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 5' Lucas Deaux
  2. 16' A. Thomasson · L. Dubois 1-0
  3. 26' Alexandre Mendy
  4. 28' Lucas Lima
  5. 34' Emiliano Sala
  6. 35' Étienne Didot
  7. HT1-0
  8. 51' E. Sala · V. Rongier 2-0
  9. 60' Sérgio Oliveira V. Rongier
  10. 67' N. De Pauw M. Diallo
  11. 69' P. Nakoulma · E. Sala 3-0
  12. 74' 3-1 L. Deaux
  13. 78' E. Sala · A. Thomasson 4-1
  14. 82' J. Iloki P. Nakoulma
  15. 83' Y. Bammou A. Harit
  16. 90' Ludovic Blas
  17. FT4-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 30M. Dupé 6.0
  2. 6Lucas Lima 6.9
  3. 26K. Djidji 6.7
  4. 15L. Dubois 7.4
  5. 3Diego Carlos 7.5
  6. 27G. Gillet 6.7
  7. 8A. Thomasson 8.5
  8. 28V. Rongier ▼ 60' 7.3
  9. 14A. Harit ▼ 83' 6.5
  10. 22P. Nakoulma ▼ 82' 7.3
  11. 9E. Sala ⚽2 8.7

Dự bị 7

  1. 23Sérgio Oliveira ▲ 60' 6.3
  2. 7J. Iloki ▲ 82' 6.6
  3. 10Y. Bammou ▲ 83' 6.5
  4. 4O. Vizcarrondo
  5. 16A. Olliero
  6. 19A. Touré
  7. 20F. Pardo
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 5.9
  2. 27M. Bodmer 6.6
  3. 15J. Sorbon 6.0
  4. 29C. Kerbrat 6.2
  5. 3Fernando Marçal 6.2
  6. 17É. Didot 6.4
  7. 5M. Diallo ▼ 67' 6.0
  8. 8L. Deaux 7.5
  9. 24M. Coco 6.5
  10. 19Y. Salibur 6.5
  11. 9A. Mendy 6.6

Dự bị 7

  1. 12N. De Pauw ▲ 67' 6.6
  2. 33J. Correia Da Fonseca
  3. 11S. Privat
  4. 16T. Guivarch
  5. 23J. Briand
  6. 26T. Giresse
  7. 21L. Blas 6.5

Thống kê

029
640
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị5
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
454Chuyền bóng333
378Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

43Trận đấu46
47Ghi được58
60Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu