En Avant de Guingamp
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

En Avant de Guingamp vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-3 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, FC Nantes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Trọng tài
Benoit Millot, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LLLDW FC Nantes
  1. 17' Diego Carlos
  2. 30' Rene Krhin
  3. 40' Nicolas Pallois
  4. HT0-0
  5. 50' Moustapha Diallo
  6. 56' A. Kačaniklić Y. Bammou
  7. 61' 0-1 A. Thomasson · A. Kačaniklić
  8. 63' N. Benezet Y. NGbakoto
  9. 63' M. Thuram Y. Salibur
  10. 64' Jordan Ikoko
  11. 75' A. Touré R. Krhin
  12. 77' L. Blas L. Deaux
  13. 85' S. N'Gom V. Rongier
  14. 86' 0-2 E. Sala11m
  15. 90'+3 0-3 S. N'Gom · Andrei Girotto
  16. FT0-3

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1K. Johnsson 6.0
  2. 15J. Sorbon 6.5
  3. 27F. Tabanou 6.4
  4. 29C. Kerbrat 6.7
  5. 2J. Ikoko 6.3
  6. 5M. Diallo 6.2
  7. 8L. Deaux ▼ 77' 6.4
  8. 12Y. N'Gbakoto 6.6
  9. 24M. Coco 6.0
  10. 23J. Briand 6.8
  11. 19Y. Salibur ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 10N. Benezet ▲ 63' 6.8
  2. 21M. Thuram ▲ 63' 6.6
  3. 7L. Blas ▲ 77' 6.4
  4. 16M. Caillard
  5. 18L. Phiri
  6. 20F. Eboa Eboa
  7. 22J. Martins-Pereira
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 30C. Tătărușanu 6.9
  2. 4N. Pallois 6.8
  3. 5K. Djidji 7.6
  4. 15L. Dubois 7.7
  5. 3Diego Carlos 7.6
  6. 21R. Krhin ▼ 75' 6.5
  7. 20Andrei Girotto 6.9
  8. 8A. Thomasson 7.9
  9. 28V. Rongier ▼ 85' 7.1
  10. 9E. Sala 6.7
  11. 10Y. Bammou ▼ 56' 7.0

Dự bị 7

  1. 11A. Kačaniklić ▲ 56' 6.7
  2. 19A. Touré ▲ 75' 6.6
  3. 27S. N'Gom ▲ 85' 7.5
  4. 1M. Dupé
  5. 2D. Alcibiade
  6. 7J. Iloki
  7. 14Y. El Ghanassy

Thống kê

023
930
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm13
0Trúng đích5
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
438Chuyền bóng349
338Chuyền chính xác256
77%Chính xác chuyền73%

So sánh

41Trận đấu41
51Ghi được44
65Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu