Toulouse F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Lille OSC

Toulouse F.C. vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-4 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Lille OSC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DDWDW Lille OSC
  1. 23' 0-1 T. Meunier · H. Haraldsson
  2. HT0-1
  3. 48' Mark McKenzie
  4. 50' 0-2 R. Perraud
  5. 55' 0-3 M. Fernandez-Pardo · B. Andre
  6. 59' C. Cresswell D. Sidibe
  7. 60' W. Kamanzi A. Donnum
  8. 60' A. Vossah P. Demba
  9. 63' Emersonn
  10. 71' J. Russell-Rowe Emersonn
  11. 71' E. Mbappe N. Mukau
  12. 71' G. Perrin F. Correia
  13. 76' S. Hidalgo Y. Gboho
  14. 76' O. Giroud B. Andre
  15. 80' Dayann Methalie
  16. 82' T. Santos T. Meunier
  17. 83' C. Verdonk R. Perraud
  18. 87' Ethan Mbappé
  19. 88' 0-4 O. Giroud11m
  20. 90'+5 Gaëtan Perrin
  21. FT0-4

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes
  2. 3M. McKenzie
  3. 35S. Koumbassa
  4. 2R. Nicolaisen
  5. 19D. Sidibe▼ 59'
  6. 23C. Casseres
  7. 18P. Demba▼ 60'
  8. 24D. Methalie
  9. 15A. Donnum▼ 60'
  10. 10Y. Gboho▼ 76'
  11. 20Emersonn▼ 71'

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 40N. Said Mchindra
  3. 12W. Kamanzi▲ 60'
  4. 4C. Cresswell▲ 59'
  5. 77M. Sauer
  6. 11S. Hidalgo▲ 76'
  7. 13J. Russell-Rowe▲ 71'
  8. 7J. Vignolo
  9. 45A. Vossah▲ 60'
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer
  2. 12T. Meunier▼ 82'
  3. 3N. Ngoy
  4. 23A. Mandi
  5. 15R. Perraud▼ 83'
  6. 6N. Bentaleb
  7. 21B. Andre▼ 76'
  8. 17N. Mukau▼ 71'
  9. 10H. Haraldsson
  10. 27F. Correia▼ 71'
  11. 7M. Fernandez-Pardo

Dự bị 9

  1. 16A. Bodart
  2. 9O. Giroud▲ 76'
  3. 4Alexsandro
  4. 8E. Mbappe▲ 71'
  5. 18C. Mbemba
  6. 24C. Verdonk▲ 83'
  7. 28G. Perrin▲ 71'
  8. 22T. Santos▲ 82'
  9. 32A. Bouaddi

Thống kê

124
200
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm15
1Trúng đích9
3Chệch đích2
5Bị chặn4
4Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
371Chuyền bóng644
82%Chính xác chuyền90%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
49Ghi được73
62Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu