Ipswich Town F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-1 Leicester City F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 1, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Round of 64
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 40' Olabade Aluko
- HT0-0
- 49' Cameron Humphreys
- 54' Jack Clarke
- 61' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ C. Chaplin
- 61' ▲ L. Cullen ▼ A. Bristric
- 62' S. W. Egeli · J. Clarke 1-0
- 63' ▲ L. Davis ▼ A. Ouattara
- 65' Cédric Kipré
- 67' 1-1 O. Aluko · B. De Cordova-Reid
- 70' Louis Page
- 71' M. Nunez · C. Akpom 2-1
- 74' ▲ J. Joseph ▼ W. Coulibaly
- 74' ▲ W. Burns ▼ O. Aluko
- 80' ▲ T. Mendel-Idowu ▼ K. McAteer
- 81' ▲ D. Maeda ▼ J. Clarke
- 81' ▲ W. Alves ▼ H. Howell
- 90'+4 ▲ C. Compton ▼ M. Nunez
- 90' M. Nunez · C. Humphreys 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28C. Walton 8.3
- 2D. Furlong 6.3
- 26D. O'Shea 7.3
- 4C. Kipre 7.2
- 42A. Ouattara ▼ 63' 7.0
- 30C. Humphreys ⇢ 6.9
- 8S. W. Egeli ⚽ 7.3
- 47J. Clarke ⇢ ▼ 81' 7.7
- 32M. Nunez ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 20K. McAteer ▼ 80' 6.5
- 29C. Akpom ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 37K. Scherpen
- 3L. Davis ▲ 63' 6.7
- 24J. Greaves
- 23S. Lukic
- 10J. Enciso
- 40C. Compton ▲ 90'
- 21C. Ogbene
- 38D. Maeda ▲ 81' 6.5
- 43T. Mendel-Idowu ▲ 80' 6.9
- 1J. Stolarczyk 7.3
- 26W. Coulibaly ▼ 74' 6.7
- 32O. Aluko ⚽ ▼ 74' 6.6
- 33L. Thomas 6.3
- 18C. McFarlane 6.3
- 8C. Chaplin ▼ 61' 6.7
- 20H. Howell ▼ 81' 6.7
- 36S. Braybrooke 6.2
- 25L. Page 6.0
- 23T. Watson 6.6
- 9A. Bristric ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 29A. McCarthy
- 15H. Souttar
- 2J. Joseph ▲ 74' 6.7
- 50T. Neale
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 61' 6.6
- 37W. Alves ▲ 81' 6.9
- 7W. Burns ▲ 74' 6.5
- 60R. Carr
- 11L. Cullen ▲ 61' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm22
9Trúng đích9
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
5Phạt góc3
11Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
7Cứu thua6
366Chuyền bóng501
301Chuyền chính xác427
82%Chính xác chuyền85%
So sánh
10Trận đấu13
18Ghi được18
16Thủng lưới15
1.8Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8