Leicester City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

Leicester City F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 2, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 31' L. Davisphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Lewis Travis
  4. 61' J. Taylor L. Travis
  5. 61' J. Sarmiento M. Harness
  6. 65' Massimo Luongo
  7. 69' Harry Clarke
  8. 71' N. Broadhead K. Jackson
  9. 71' O. Hutchinson C. Chaplin
  10. 81' Y. Akgün K. Dewsbury-Hall
  11. 81' J. Vardy T. Cannon
  12. 84' Ricardo Pereira
  13. 89' 1-1 J. Sarmiento
  14. 90' M. Albrighton K. McAteer
  15. FT1-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Maresca
  1. 30M. Hermansen
  2. 2J. Justin
  3. 23J. Vestergaard
  4. 3W. Faes
  5. 21Ricardo Pereira
  6. 8H. Winks
  7. 17H. Choudhury
  8. 35K. McAteer▼ 90'
  9. 22K. Dewsbury-Hall▼ 81'
  10. 10S. Mavididi
  11. 28T. Cannon▼ 81'

Dự bị 9

  1. 29Y. Akgün▲ 81'
  2. 9J. Vardy▲ 81'
  3. 11M. Albrighton▲ 90'
  4. 45B. Nelson
  5. 5C. Doyle
  6. 26D. Praet
  7. 40Wanya Marçal
  8. 41J. Stolarczyk
  9. 4C. Coady
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký
  2. 2H. Clarke
  3. 6L. Woolfenden
  4. 4G. Edmundson
  5. 3L. Davis
  6. 28L. Travis▼ 61'
  7. 25M. Luongo
  8. 7W. Burns
  9. 10C. Chaplin▼ 71'
  10. 11M. Harness▼ 61'
  11. 19K. Jackson▼ 71'

Dự bị 9

  1. 14J. Taylor▲ 61'
  2. 21J. Sarmiento▲ 61'
  3. 33N. Broadhead▲ 71'
  4. 20O. Hutchinson▲ 71'
  5. 1C. Walton
  6. 12D. Ball
  7. 23S. Aluko
  8. 40A. Tuanzebe
  9. 30C. Humphreys

Thống kê

018
830
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
3Chệch đích5
5Bị chặn3
8Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
477Chuyền bóng372
86%Chính xác chuyền82%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu60
108Ghi được115
56Thủng lưới77
1.93Bàn thắng mỗi trận1.92
20Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn38
63Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu