Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-0 Swansea City A.F.C. tại FA Cup, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 8, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 3rd Round
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 20' K. Sulemana · L. Ugochukwu 1-0
- 35' T. Dibling · K. Sulemana 2-0
- HT2-0
- 60' Matt Grimes
- 65' T. Dibling 3-0
- 66' ▲ J. Allen ▼ Gonçalo Franco
- 66' ▲ J. Fulton ▼ M. Grimes
- 66' ▲ L. Cullen ▼ C. Christie
- 67' ▲ C. Archer ▼ T. Dibling
- 67' ▲ A. Armstrong ▼ K. Sulemana
- 68' ▲ W. Smallbone ▼ L. Ugochukwu
- 73' ▲ N. Wood-Gordon ▼ J. Bednarek
- 78' Joe Allen
- 79' ▲ A. Abdulai ▼ Ronald
- 79' ▲ J. Ginnelly ▼ Eom Ji-Sung
- 86' ▲ A. Lallana ▼ J. Aribo
- 90'+2 Ryan Manning
- FT3-0
Đội hình
- 30A. Ramsdale 7.2
- 14J. Bree 7.2
- 35J. Bednarek ▼ 73' 7.0
- 6T. Harwood-Bellis 7.2
- 2K. Walker-Peters 6.9
- 26L. Ugochukwu ⇢ ▼ 68' 7.2
- 7J. Aribo ▼ 86' 7.2
- 3R. Manning 7.5
- 18Mateus Fernandes 7.9
- 33T. Dibling ⚽2 ▼ 67' 8.5
- 20K. Sulemana ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.5
Dự bị 9
- 19C. Archer ▲ 67' 6.3
- 9A. Armstrong ▲ 67' 6.3
- 8W. Smallbone ▲ 68' 6.3
- 15N. Wood-Gordon ▲ 73' 6.7
- 10A. Lallana ▲ 86'
- 16Y. Sugawara
- 21C. Taylor
- 32P. Onuachu
- 1A. McCarthy
- 33J. McLaughlin 6.2
- 2J. Key 6.3
- 23C. Christie ▼ 66' 6.9
- 26K. Naughton 6.5
- 14J. Tymon 6.3
- 17Gonçalo Franco ▼ 66' 6.3
- 8M. Grimes ▼ 66' 6.3
- 35Ronald ▼ 79' 6.6
- 25M. Peart-Harris 6.7
- 10Eom Ji-Sung ▼ 79' 6.7
- 19F. Bianchini 6.7
Dự bị 9
- 7J. Allen ▲ 66' 6.9
- 4J. Fulton ▲ 66' 6.7
- 20L. Cullen ▲ 66' 6.6
- 47A. Abdulai ▲ 79' 6.3
- 11J. Ginnelly ▲ 79' 6.6
- 22L. Vigouroux
- 21N. Tjoe-A-On
- 9Ž. Vipotnik
- 36B. Lloyd
Thống kê
01⚑3
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm6
7Trúng đích1
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
457Chuyền bóng466
402Chuyền chính xác395
88%Chính xác chuyền85%
So sánh
51Trận đấu52
54Ghi được59
102Thủng lưới64
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai26