Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Phong độ
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 18' Finn Azaz
- 20' M. Stamenic · Z. Vipotnik 1-0
- 23' Gonçalo Franco
- 25' Melker Widell
- 25' Flynn Downes
- HT1-0
- 46' ▲ S. Charles ▼ F. Downes
- 57' 1-1 S. Charles · L. Scienza
- 60' ▲ J. Ward ▼ S. Parker
- 60' ▲ M. Yalcouye ▼ M. Widell
- 60' ▲ Gustavo Nunes ▼ L. Cullen
- 68' ▲ A. Idah ▼ Z. Vipotnik
- 68' ▲ C. Larin ▼ R. Stewart
- 73' ▲ J. Fulton ▼ M. Stamenic
- 88' ▲ C. Archer ▼ J. Bree
- 90'+2 ▲ J. Stephens ▼ K. Matsuki
- 90'+1 ▲ S. Edozie ▼ L. Scienza
- 90' 1-2 C. Archer · C. Jander
- FT1-2
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.9
- 41S. Parker ▼ 60' 6.6
- 5B. Cabango 6.7
- 15C. Burgess 6.9
- 14J. Tymon 6.2
- 17G. Franco 6.2
- 6M. Stamenic ⚽ ▼ 73' 7.0
- 20L. Cullen ▼ 60' 6.2
- 7M. Widell ▼ 60' 6.9
- 10J. Eom 6.9
- 9Z. Vipotnik ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 25J. Ward ▲ 60' 6.6
- 33A. Idah ▲ 68' 6.3
- 35Ronald
- 8M. Yalcouye ▲ 60' 6.6
- 4J. Fulton ▲ 73' 6.5
- 31O. Cooper
- 21L. Walta
- 18Gustavo Nunes ▲ 60' 6.9
- 41D. Peretz 6.9
- 14J. Bree ▼ 88' 6.3
- 6T. Harwood-Bellis 7.7
- 15N. Wood 6.7
- 3R. Manning 7.0
- 4F. Downes ▼ 46' 6.5
- 20C. Jander ⇢ 6.9
- 27K. Matsuki ▼ 90' 7.2
- 10F. Azaz 6.0
- 13L. Scienza ⇢ ▼ 90' 6.3
- 11R. Stewart ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 25G. Long
- 9C. Larin ▲ 68' 6.5
- 34Welington
- 24S. Charles ⚽ ▲ 46' 8.0
- 5J. Stephens ▲ 90'
- 19C. Archer ⚽ ▲ 88' 7.5
- 18T. Fellows
- 23S. Edozie ▲ 90'
- 48C. Bragg
Thống kê
02⚑4
⚑1220
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
4Phạt góc12
0Việt vị1
3Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
408Chuyền bóng504
310Chuyền chính xác422
76%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
70Ghi được102
75Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn38
46Hiệp hai59