Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 6' 0-1 C. Adams
- 17' Taylor Harwood-Bellis
- 20' 0-2 W. Smallbone · S. Armstrong
- 40' J. Paterson · L. Cullen 1-2
- 45'+2 Jay Fulton
- 45' 1-3 F. Downes · S. Armstrong
- HT1-3
- 60' ▲ J. Stephens ▼ T. Harwood-Bellis
- 65' ▲ J. Yates ▼ J. Lowe
- 65' ▲ C. Patino ▼ L. Cullen
- 65' ▲ Y. Bolasie ▼ H. Ashby
- 75' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 76' ▲ J. Rothwell ▼ S. Armstrong
- 76' ▲ S. Mara ▼ C. Adams
- 78' Harry Darling
- 87' ▲ S. Charles ▼ W. Smallbone
- 90'+6 Shea Charles
- FT1-3
Đội hình
- 22C. Rushworth 8.3
- 6H. Darling 6.6
- 23N. Wood-Gordon 6.5
- 33B. Humphreys 6.3
- 14J. Tymon 7.5
- 30H. Ashby ▼ 65' 6.5
- 8M. Grimes 6.7
- 4J. Fulton ▼ 75' 6.3
- 12J. Paterson ⚽ 7.9
- 20L. Cullen ⇢ ▼ 65' 6.9
- 10J. Lowe ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 9J. Yates ▲ 65' 6.2
- 18C. Patino ▲ 65' 6.3
- 17Y. Bolasie ▲ 65' 6.3
- 7J. Allen ▲ 75' 6.9
- 1A. Fisher
- 3K. Pedersen
- 31O. Cooper
- 15N. Ogbeta
- 26K. Naughton
- 31G. Bazunu 7.3
- 2K. Walker-Peters 7.3
- 21T. Harwood-Bellis ▼ 60' 6.9
- 35J. Bednarek 7.2
- 3R. Manning 7.6
- 16W. Smallbone ⚽ ▼ 87' 7.7
- 4F. Downes ⚽ 8.3
- 17S. Armstrong ⇢2 ▼ 76' 8.5
- 9A. Armstrong 6.9
- 10C. Adams ⚽ ▼ 76' 8.0
- 26R. Fraser 7.7
Dự bị 9
- 5J. Stephens ▲ 60' 6.3
- 19J. Rothwell ▲ 76' 6.5
- 18S. Mara ▲ 76' 6.5
- 24S. Charles ▲ 87' 6.3
- 6M. Holgate
- 22C. Alcaraz
- 27S. Amo-Ameyaw
- 13J. Lumley
- 33T. Dibling
Thống kê
02⚑3
⚑820
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm21
5Trúng đích10
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn8
3Phạt góc8
6Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
7Cứu thua4
313Chuyền bóng649
254Chuyền chính xác585
81%Chính xác chuyền90%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
78Ghi được107
79Thủng lưới80
1.39Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai56