Swansea City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Trọng tài
Michael Oliver, England
Phong độ
WDWWD Swansea City A.F.C.
WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 20' Sung-Yueng Ki
  2. 38' Oriol Romeu
  3. HT0-0
  4. 62' T. Abraham Martin Olsson
  5. 64' S. Long N. Redmond
  6. 68' M. Gabbiadini J. Bednarek
  7. 72' 0-1 M. Gabbiadini
  8. 75' L. Narsingh K. Naughton
  9. 82' T. Carroll A. King
  10. 83' S. McQueen D. Tadić
  11. 90' Federico Fernández
  12. FT0-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Carvalhal
  1. 1Ł. Fabiański 7.4
  2. 16Martin Olsson ▼ 62' 6.6
  3. 26K. Naughton ▼ 75' 6.8
  4. 33F. Fernández 7.1
  5. 6A. Mawson 6.7
  6. 24A. King ▼ 82' 7.2
  7. 4Ki Sung-Yeung 7.2
  8. 17S. Clucas 6.5
  9. 52C. Roberts 7.0
  10. 19A. Ayew 7.1
  11. 18J. Ayew 7.0

Dự bị 7

  1. 10T. Abraham ▲ 62' 6.6
  2. 11L. Narsingh ▲ 75' 6.4
  3. 14T. Carroll ▲ 82' 6.6
  4. 5M. van der Hoorn
  5. 12N. Dyer
  6. 13K. Nordfeldt
  7. 35Renato Sanches
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Hughes
  1. 13A. McCarthy 7.2
  2. 21R. Bertrand 6.6
  3. 2Cédric Soares 7.5
  4. 5J. Stephens 7.4
  5. 35J. Bednarek ▼ 68' 6.9
  6. 6W. Hoedt 7.0
  7. 11D. Tadić ▼ 83' 7.0
  8. 14Oriol Romeu 7.2
  9. 22N. Redmond ▼ 64' 6.2
  10. 23P. Højbjerg 6.5
  11. 10C. Austin 7.1

Dự bị 7

  1. 7S. Long ▲ 64' 6.9
  2. 20M. Gabbiadini ▲ 68' 7.5
  3. 38S. McQueen ▲ 83' 6.3
  4. 9G. Carrillo
  5. 16J. Ward-Prowse
  6. 39J. Sims
  7. 44F. Forster

Thống kê

027
610
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
3Trúng đích8
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
7Cứu thua3
416Chuyền bóng372
300Chuyền chính xác253
72%Chính xác chuyền68%

So sánh

48Trận đấu44
47Ghi được43
65Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu