Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 5-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 8, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 17' J. Aribo · A. Armstrong 1-0
- 24' Liam Cullen
- 34' Jan Bednarek
- 38' Joe Aribo
- HT1-0
- 46' ▲ O. Cooper ▼ L. Cullen
- 48' S. Edozie 2-0
- 55' Josh Tymon
- 56' Jay Fulton
- 57' ▲ W. Smallbone ▼ F. Downes
- 57' ▲ C. Alcaraz ▼ S. Armstrong
- 59' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 59' ▲ C. Patino ▼ J. Yates
- 70' ▲ R. Fraser ▼ S. Edozie
- 71' ▲ C. Adams ▼ J. Stephens
- 71' ▲ Y. Bolasie ▼ J. Lowe
- 74' R. Fraser · A. Armstrong 3-0
- 79' ▲ M. Kukharevych ▼ J. Paterson
- 80' ▲ S. Mara ▼ A. Armstrong
- 83' Joe Allen
- 87' R. Fraser · S. Mara 4-0
- 90'+3 C. Adams 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 31G. Bazunu 7.2
- 5J. Stephens ▼ 71' 7.2
- 21T. Harwood-Bellis 7.2
- 35J. Bednarek 7.2
- 3R. Manning 7.5
- 7J. Aribo ⚽ 7.6
- 4F. Downes ▼ 57' 6.9
- 17S. Armstrong ▼ 57' 6.7
- 2K. Walker-Peters 7.6
- 23S. Edozie ⚽ ▼ 70' 7.6
- 9A. Armstrong ⇢2 ▼ 80' 7.7
Dự bị 9
- 16W. Smallbone ▲ 57' 6.9
- 22C. Alcaraz ▲ 57' 6.9
- 26R. Fraser ⚽2 ▲ 70' 9.0
- 10C. Adams ⚽ ▲ 71' 7.0
- 18S. Mara ▲ 80' 6.9
- 13J. Lumley
- 27S. Amo-Ameyaw
- 6M. Holgate
- 33T. Dibling
- 22C. Rushworth 5.9
- 33B. Humphreys 5.9
- 5B. Cabango 6.3
- 23N. Wood-Gordon 5.9
- 14J. Tymon 6.0
- 4J. Fulton ▼ 59' 6.6
- 8M. Grimes 6.7
- 10J. Lowe ▼ 71' 6.0
- 12J. Paterson ▼ 79' 6.3
- 9J. Yates ▼ 59' 6.2
- 20L. Cullen ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 31O. Cooper ▲ 46' 6.3
- 7J. Allen ▲ 59' 6.3
- 18C. Patino ▲ 59' 6.5
- 17Y. Bolasie ▲ 71' 6.2
- 19M. Kukharevych ▲ 79' 6.5
- 26K. Naughton
- 28L. Walsh
- 1A. Fisher
- 6H. Darling
Thống kê
02⚑3
⚑140
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm4
9Trúng đích1
0Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
674Chuyền bóng451
618Chuyền chính xác391
92%Chính xác chuyền87%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
107Ghi được78
80Thủng lưới79
1.81Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai43