Câu lạc bộ bóng đá Southampton
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 0-0 Swansea City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Trọng tài
Mike Jones, England
Phong độ
WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
WDWWD Swansea City A.F.C.
  1. 16' Nathan Redmond
  2. 33' Oriol Romeu
  3. HT0-0
  4. 69' C. Austin M. Gabbiadini
  5. 71' S. Boufal J. Ward-Prowse
  6. 74' J. Fulton L. Britton
  7. 81' K. Bartley T. Abraham
  8. 86' S. McQueen R. Bertrand
  9. 86' O. McBurnie W. Routledge
  10. 90' Jay Fulton
  11. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrino
  1. 44F. Forster 6.8
  2. 3M. Yoshida 7.0
  3. 21R. Bertrand ▼ 86' 7.6
  4. 2Cédric Soares 7.1
  5. 5J. Stephens 6.9
  6. 8S. Davis 7.6
  7. 11D. Tadić 7.8
  8. 14Oriol Romeu 7.7
  9. 22N. Redmond 7.2
  10. 16J. Ward-Prowse ▼ 71' 7.2
  11. 20M. Gabbiadini ▼ 69' 7.1

Dự bị 7

  1. 10C. Austin ▲ 69' 6.6
  2. 19S. Boufal ▲ 71' 7.1
  3. 38S. McQueen ▲ 86' 6.6
  4. 7S. Long
  5. 18M. Lemina
  6. 28S. Taylor
  7. 35J. Bednarek
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Clement
  1. 1Ł. Fabiański 7.3
  2. 16Martin Olsson 6.6
  3. 26K. Naughton 7.7
  4. 33F. Fernández 7.8
  5. 6A. Mawson 7.3
  6. 15W. Routledge ▼ 86' 6.5
  7. 8L. Fer 7.3
  8. 7L. Britton ▼ 74' 6.5
  9. 14T. Carroll 7.0
  10. 18J. Ayew 6.5
  11. 10T. Abraham ▼ 81' 6.8

Dự bị 7

  1. 56J. Fulton ▲ 74' 6.4
  2. 27K. Bartley ▲ 81' 6.8
  3. 62O. McBurnie ▲ 86' 6.4
  4. 11L. Narsingh
  5. 13K. Nordfeldt
  6. 22Àngel Rangel
  7. 51Roque Mesa

Thống kê

0213
010
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm4
2Trúng đích0
16Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn2
13Phạt góc0
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
518Chuyền bóng365
432Chuyền chính xác284
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu48
43Ghi được47
61Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu