Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Trọng tài
- Tom Reeves, England
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 13' Benjamin Chrisene
- 25' Jose Cordoba
- 28' Oscar Schwartau · Mathias Kvistgaarden 1-0
- 39' Papa Amadou Diallo · Andre Brooks 2-0
- 45' ▲ Anthony Musaba ▼ Papa Amadou Diallo
- HT2-0
- 59' Jack Stacey
- 60' Oscar Schwartau
- 60' Carlos Vicente
- 62' ▲ Alex Cochrane ▼ Kristoffer Lund
- 62' ▲ Ethan Laird ▼ Bright Osayi-Samuel
- 64' 2-1 Carlos Vicente · Liam Millar
- 65' ▲ Ante Crnac ▼ Andre Brooks
- 71' ▲ Jacob Wright ▼ Oscar Schwartau
- 71' ▲ J. Makama ▼ Mathias Kvistgaarden
- 82' ▲ Marvin Ducksch ▼ August Priske
- 82' ▲ Luis Vasquez ▼ Tomoki Iwata
- 83' Phil Neumann
- 83' J. Makama
- 90'+4 Ante Crnac
- 90'+1 ▲ Harry Darling ▼ Benjamin Chrisene
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kovačević 6.6
- 3J. Stacey 6.0
- 15Ruairi McConville 6.5
- 33J. Córdoba 6.0
- 14B. Chrisene ▼ 90' 6.4
- 23K. McLean 6.5
- 7P. Mattsson 6.7
- 11A. Brooks ⇢ ▼ 65' 7.0
- 19P. Diallo ⚽ ▼ 45' 7.7
- 29O. Schwartau ⚽ ▼ 71' 7.5
- 30M. Kvistgaarden ⇢ ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 17A. Crnac ▲ 65' 6.3
- 6H. Darling ▲ 90' 0
- 35K. Fisher
- 32D. Grimshaw
- 25P. Maghoma
- 24J. Makama ▲ 71' 6.3
- 49A. Musaba ▲ 45' 6.8
- 16Jacob Wright ▲ 71' 6.1
- 13D. Yongwa
- 1J. Beadle 6.6
- 26B. Osayi-Samuel ▼ 62' 5.7
- 5P. Neumann 5.7
- 4C. Klarer 6.4
- 25K. Lund ▼ 62' 5.8
- 24T. Iwata ▼ 82' 5.2
- 8Paik Seung-Ho 5.8
- 7Carlos Vicente ⚽ 7.2
- 28J. Stansfield 6.5
- 17L. Millar ⇢ 7.2
- 9A. Priske ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 23D. Fry
- 27K. Fujimoto
- 2E. Laird ▲ 62' 6.4
- 30Bradley Mayo
- 32L. Vázquez 6.3
- 33M. Ducksch ▲ 82' 6.3
- 20A. Cochrane ▲ 62' 6.0
- 3L. Buchanan
- 21R. Allsop
Thống kê
06⚑6
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc7
3Việt vị4
12Phạm lỗi9
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
348Chuyền bóng327
246Chuyền chính xác218
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 9 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
14Trận đấu13
22Ghi được21
13Thủng lưới18
1.57Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai10