Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 8, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Trọng tài
- Lewis Smith, England
- Phong độ
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 9' Finn Azaz · Flynn Downes 1-0
- 33' Cyle Larin · James Bree 2-0
- 45' ▲ Ronald Pereira Martins ▼ Joseph Amankwaah Opoku
- HT2-0
- 52' 2-1 Zan Vipotnik11m
- 54' Ronald Pereira Martins
- 63' ▲ melker widell ▼ Jay Fulton
- 63' ▲ Stephen Eustáquio ▼ Elijah Just
- 70' ▲ Adam Idah ▼ Zan Vipotnik
- 76' ▲ Kuryu Matsuki ▼ Tom Fellows
- 78' ▲ Eom Ji-Sung ▼ Moussa Kounfolo Yeo
- 78' Léo Scienza · Kuryu Matsuki 3-1
- 85' ▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin
- 85' ▲ Samuel Edozie ▼ Léo Scienza
- 90'+2 ▲ Cameron Bragg ▼ James Ward-Prowse
- FT3-1
Đội hình
- 1Daniel Peretz 6.2
- 14J. Bree ⇢ 7.3
- 15N. Wood-Gordon 6.3
- 13K. Schlotterbeck 6.9
- 3R. Manning 6.5
- 4F. Downes ⇢ 7.4
- 30J. Ward-Prowse ▼ 90' 6.7
- 18T. Fellows ▼ 76' 6.4
- 10F. Azaz ⚽ 7.4
- 7Léo Scienza ⚽ ▼ 85' 7.8
- 9C. Larin ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 9
- 11L. Dobbin
- 26Cameron Bragg ▲ 90' 0
- 6Z. Abbott
- 23S. Edozie ▲ 85' 6.2
- 25G. Long
- 27K. Matsuki ▲ 76' 6.6
- 28D. Mubama ▲ 85' 6.6
- 34Welington
- 5J. Stephens
- 22L. Vigouroux 5.7
- 26F. Lissah 5.9
- 5B. Cabango 6.1
- 23S. Welsh 6.3
- 14J. Tymon 6.3
- 4J. Fulton ▼ 63' 6.1
- 6M. Stamenić 6.5
- 30Joseph Okopu 5.7
- 8E. Just ▼ 63' 6.4
- 49M. Yeo ▼ 78' 6.0
- 9Z. Vipotnik ⚽ ▼ 70' 6.8
Dự bị 9
- 10Eom Ji-Sung ▲ 78' 6.5
- 46S. Eustáquio ▲ 63' 6.0
- 1A. Fisher
- 33A. Idah ▲ 70' 6.4
- 2J. Key
- 20Tiago Parente
- 35Ronald 6.2
- 3J. Seelt
- 7M. Widell ▲ 63' 5.8
Thống kê
00⚑9
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
9Phạt góc3
5Việt vị3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
448Chuyền bóng498
384Chuyền chính xác424
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 9 | +11 | 14 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 3 | 7 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 7 | +3 | 14 | |
| 5 | 7 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 6 | 7 | 6 - 7 | -1 | 12 | |
| 7 | 6 | 14 - 10 | +4 | 11 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 18 - 8 | +10 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 12 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 13 | 7 | 10 - 12 | -2 | 10 | |
| 14 | 7 | 13 - 13 | 0 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 16 | 7 | 10 - 10 | 0 | 8 | |
| 17 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 18 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 19 | 7 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 20 | 7 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 21 | 7 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 22 | 7 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 23 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 24 | 7 | 8 - 16 | -8 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu13
27Ghi được16
14Thủng lưới13
2.25Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai5