Deportivo Cuenca vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-1 Libertad tại Liga Pro, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 2, Libertad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Trọng tài
- Gorky Stalin Araujo Zambrano, Ecuador
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- WLDWL Libertad
- 29' D. Coronel
- 42' C. Benalcazar
- HT0-0
- 46' ▲ H. Batalla ▼ D. Coronel
- 56' ▲ D. Gonzalez ▼ M. Diaz
- 63' ▲ E. Caicedo ▼ A. Chere
- 67' 0-1 E. Caicedo · H. Batalla
- 69' J. Ordonez
- 69' J. G. Rodriguez Perlaza
- 70' ▲ M. Klimowicz ▼ J. Ordonez
- 79' E. Vega
- 84' ▲ R. Ibarra ▼ A. Lopez
- 84' ▲ G. Rivero ▼ C. Arboleda
- 84' ▲ S. Castro ▼ V. Branda
- 90'+4 ▲ J. Estacio ▼ C. Valencia
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Ferrero 7.7
- 25A. Lopez ▼ 84' 6.5
- 28P. Boolsen 6.3
- 6S. Postel 6.9
- 53Y. H. Erique Villigua 6.9
- 30M. Maccari 7.2
- 8E. Vega 6.7
- 43J. Ordonez ▼ 70' 7.3
- 19M. Diaz ▼ 56' 6.6
- 37C. Arboleda ▼ 84' 6.9
- 88C. Benalcazar 6.2
Dự bị 12
- 12E. Minda
- 23E. Guevara
- 18M. Piedra
- 3G. Nardelli
- 5D. Noboa
- 14J. Chacon
- 16J. Mejia
- 49D. Gonzalez ▲ 56' 6.7
- 21M. Jimenez
- 29M. Klimowicz ▲ 70' 6.5
- 10R. Ibarra ▲ 84' 6.3
- 11G. Rivero ▲ 84' 6.5
- 12D. Cabezas 7.2
- 17E. Patta 7.3
- 25M. Lucas 7.3
- 5C. Gruezo 7.2
- 19O. Quinonez 7.5
- 20J. G. Rodriguez Perlaza 7.0
- 70V. Branda ▼ 84' 6.7
- 63C. Valencia ▼ 90' 7.0
- 80X. E. Pineda Arana
- 49D. Coronel ▼ 46' 6.3
- 33A. Chere ▼ 63' 6.2
Dự bị 10
- 1P. Mina
- 8S. Castro ▲ 84' 6.9
- 18Y. Quinonez
- 2R. Morinigo
- 10G. J. Cortez Casierra
- 30J. Bravo
- 66J. Estacio ▲ 90'
- 11H. Batalla ▲ 46' 6.9
- 7C. Orejuela
- 9E. Caicedo ⚽ ▲ 63' 7.5
Thống kê
03⚑12
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm7
3Trúng đích5
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
12Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
483Chuyền bóng419
419Chuyền chính xác342
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 51 | |
| 3 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 47 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu13
7Ghi được16
20Thủng lưới9
0.5Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8