Libertad vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 17' Yerlin Quinonez
- 37' Denilson Bolanos
- 39' 0-1 A. Gomez · C. Luna Tobar
- HT0-1
- 48' W. Ayovi 1-1
- 53' Eber Caicedo
- 57' Agustin Gomez
- 59' ▲ M. Piedra ▼ E. Raggio
- 59' ▲ L. Mancinelli ▼ J. Ordonez
- 60' A. Gomezphản lưới 2-1
- 67' ▲ N. Leguizamon ▼ J. Chacon
- 74' Wilter Ayovi
- 74' Cristian Tobar
- 75' ▲ N. Caicedo ▼ E. Caicedo
- 75' ▲ A. Quinonez ▼ W. Ayovi
- 81' ▲ M. Maccari ▼ L. Estupinan
- 82' ▲ W. Bardales ▼ D. Bolanos
- 82' ▲ A. Garcia ▼ J. Monaga
- 90'+6 ▲ J. Humanante ▼ J. Bravo
- FT2-1
Đội hình
- 45L. Nazareno 7.3
- 25D. Bolanos ▼ 82' 6.6
- 4R. Biojo 7.3
- 3K. Becerra 7.0
- 24J. Monaga ▼ 82' 6.5
- 7I. Zambrano 6.7
- 30J. Bravo ▼ 90' 6.9
- 37C. Arboleda 7.6
- 8W. Ayovi ⚽ ▼ 75' 7.6
- 70Y. Quinonez 7.2
- 19E. Caicedo ▼ 75' 6.3
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 12F. Mina
- 54W. Bardales ▲ 82' 6.6
- 36A. Garcia ▲ 82' 6.9
- 55S. Bueno Quinonez
- 23C. Gruezo
- 14N. Caicedo ▲ 75' 6.6
- 80B. Pachito
- 21A. Quinonez ▲ 75' 7.0
- 9D. Avila
- 50J. Humanante ▲ 90'
- 1B. Bustos 7.3
- 16L. Gustavino 7.3
- 23E. Guevara 6.7
- 19A. Gomez ⚽ 7.0
- 6E. Raggio ▼ 59' 6.9
- 14J. Chacon ▼ 67' 6.9
- 32K. Moreno 7.2
- 43J. Ordonez ▼ 59' 6.6
- 99C. Luna Tobar ⇢ 8.2
- 11L. Estupinan ▼ 81' 6.9
- 29L. Arroyo 6.3
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 18M. Piedra ▲ 59' 6.7
- 25A. Lopez
- 77B. Nazareno
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho
- 7L. Mancinelli ▲ 59' 6.7
- 9N. Leguizamon ▲ 67' 6.3
- 30M. Maccari ▲ 81' 6.5
Thống kê
04⚑7
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị5
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua6
358Chuyền bóng292
275Chuyền chính xác192
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
54Ghi được51
51Thủng lưới41
1.35Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27