Deportivo Cuenca vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 2-1 Libertad tại Liga Pro, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 2, Libertad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DWLDW Libertad
- 4' Francisco Gatti
- 17' S. López · N. Dávila 1-0
- 27' Joao Quinones
- 28' Andres Garcia
- HT1-0
- 46' ▲ E. Carabalí ▼ A. Naula
- 46' ▲ J. Chillambo ▼ R. Requene
- 51' Nicolás Rinaldi
- 53' L. Mancinelli · R. Becerra 2-0
- 56' ▲ F. Ávila ▼ J. Alvacete
- 57' ▲ A. Valverde ▼ R. Garcés
- 58' ▲ G. Fratta ▼ N. Dávila
- 69' ▲ F. Mera ▼ S. López
- 72' ▲ W. Caicedo ▼ F. Gatti
- 84' ▲ E. López ▼ R. Becerra
- 85' ▲ L. Fernandez-Salvador ▼ N. Rinaldi
- 85' ▲ V. Branda ▼ L. Mancinelli
- 90'+1 Milton Bolaños
- 90'+5 2-1 W. Caicedo · E. Carabalí
- FT2-1
Đội hình
- 31H. Piedra 7.0
- 25A. López 6.9
- 4R. Biojo 6.9
- 6L. Recalde 6.3
- 18B. Rivera 6.2
- 5R. Melo 7.2
- 8N. Rinaldi ▼ 85' 7.5
- 7L. Mancinelli ⚽ ▼ 85' 7.9
- 10S. López ⚽ ▼ 69' 7.9
- 14N. Dávila ⇢ ▼ 58' 6.6
- 21R. Becerra ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 19G. Fratta ▲ 58' 6.7
- 40F. Mera ▲ 69' 7.2
- 27E. López ▲ 84' 6.5
- 22L. Fernandez-Salvador ▲ 85' 6.5
- 70V. Branda ▲ 85' 6.5
- 9D. Ávila
- 28S. Gutiérrez
- 32R. Farías
- 30S. Mina
- 11J. Almeida
- 29L. Arroyo
- 12E. Bores
- 32J. Angulo 6.6
- 33A. García 6.2
- 88J. Quiñonez 6.2
- 27J. Alvacete ▼ 56' 6.3
- 13R. Requene ▼ 46' 6.9
- 5P. Larrea 6.7
- 16R. Garcés ▼ 57' 6.3
- 18M. Bolaños 6.7
- 10A. Naula ▼ 46' 6.9
- 17F. Gatti ▼ 72' 6.6
- 30R. Simisterra
Dự bị 9
- 19E. Carabalí ▲ 46' 6.7
- 23J. Chillambo ▲ 46' 6.6
- 21F. Ávila ▲ 56' 6.7
- 11A. Valverde ▲ 57' 6.5
- 31W. Caicedo ⚽ ▲ 72' 7.3
- 2J. Bravo
- 24J. Bolado
- 7C. Feraud
- 22F. Arbeláez
Thống kê
01⚑4
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm14
5Trúng đích4
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
338Chuyền bóng364
253Chuyền chính xác274
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu33
44Ghi được36
48Thủng lưới46
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24