Libertad vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 39' Raúl Becerra
- 45'+5 Bryan Caicedo
- 45'+4 Bryan Caicedo
- HT0-0
- 46' ▲ D. Luna ▼ V. Branda
- 54' Libinton Angulo
- 59' ▲ R. Borja ▼ L. Angulo
- 60' ▲ N. Molina ▼ P. Larrea
- 69' ▲ T. Donsanti ▼ D. Ávila
- 72' Richard Borja
- 80' Juan Alvacete
- 80' ▲ L. Arroyo ▼ W. Chalá
- 84' ▲ Y. Caicedo ▼ N. Romero
- FT0-0
Đội hình
- 90E. Bores 7.2
- 25D. Bolaños 7.0
- 6B. Caicedo 7.2
- 27J. Alvacete 6.9
- 15J. Hernández 7.9
- 13L. Angulo ▼ 59' 6.3
- 7I. Zambrano 7.0
- 5P. Larrea ▼ 60' 6.3
- 11L. Disanto 7.3
- 10J. Uchuari 7.5
- 9D. Ávila ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 19R. Borja ▲ 59' 6.9
- 26N. Molina ▲ 60' 7.0
- 22T. Donsanti ▲ 69' 6.9
- 55D. Álvarez
- 4C. Obando
- 99S. Castillo
- 77J. Martínez
- 33C. Enciso
- 32R. Farías
- 31H. Piedra 6.9
- 25A. López 7.2
- 19G. Fratta 7.5
- 3S. Mina 7.3
- 32N. Romero ▼ 84' 7.5
- 17B. Corozo 6.6
- 5R. Melo 6.9
- 7L. Mancinelli 6.9
- 11W. Chalá ▼ 80' 6.9
- 70V. Branda ▼ 46' 7.2
- 21R. Becerra 6.6
Dự bị 11
- 10D. Luna ▲ 46' 7.0
- 9L. Arroyo ▲ 80' 6.5
- 26Y. Caicedo ▲ 84' 6.6
- 1E. Jiménez
- 16Y. Quiñónez
- 18M. Piedra
- 8N. Dávila
- 77M. Zambrano
- 13D. Noboa
- 4R. Biojó
- 40F. Mera
Thống kê
04⚑5
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng0
2Cứu thua3
394Chuyền bóng391
295Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu34
28Ghi được45
43Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai21