Libertad vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Libertad 3-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 30' 0-1 C. Encisophản lưới
- 33' Daniel Porozo Valencia
- 36' Marcos Andrés López
- 42' Nicolás Rinaldi
- HT0-1
- 57' A. Naula11m 1-1
- 60' Luciano Recalde
- 62' R. Garcés11m 2-1
- 63' Bruno Ezequiel Duarte
- 63' Rodrigo Melo
- 67' ▲ P. Larrea ▼ D. Pazmiño
- 70' ▲ V. Branda ▼ N. Rinaldi
- 70' ▲ L. Mancinelli ▼ R. Becerra
- 71' ▲ J. Almeida ▼ B. Rivera
- 77' ▲ E. Dávila ▼ F. Mera
- 79' ▲ E. Carabalí ▼ D. Vera
- 80' ▲ M. Bolaños ▼ D. Porozo
- 80' ▲ Y. Quiñónez ▼ R. Biojo
- 83' E. Carabalí 3-1
- 88' Humberto Acevedo
- 90'+3 ▲ L. Chininín ▼ A. Valverde
- 90'+3 ▲ C. Feraud ▼ A. Naula
- FT3-1
Đội hình
- 77H. Acevedo
- 23J. Chillambo
- 6C. Enciso
- 3Y. Rodríguez
- 22F. Arbeláez
- 11A. Valverde ▼ 90'
- 16R. Garcés
- 14D. Pazmiño ▼ 67'
- 31D. Vera ▼ 79'
- 10A. Naula ▼ 90'
- 25D. Porozo ▼ 80'
Dự bị 12
- 5P. Larrea ▲ 67'
- 19E. Carabalí ▲ 79'
- 18M. Bolaños ▲ 80'
- 70L. Chininín ▲ 90'
- 7C. Feraud ▲ 90'
- 32J. Angulo
- 30R. Simisterra
- 2J. Bravo
- 29K. Rivera
- 8Thiago
- 9S. Sosa
- 13R. Requene
- 31H. Piedra
- 4R. Biojo ▼ 80'
- 2B. Duarte
- 6L. Recalde
- 40F. Mera ▼ 77'
- 25A. López
- 8N. Rinaldi ▼ 70'
- 5R. Melo
- 18B. Rivera ▼ 71'
- 21R. Becerra ▼ 70'
- 27E. López
Dự bị 11
- 70V. Branda ▲ 70'
- 7L. Mancinelli ▲ 70'
- 77J. Almeida ▲ 71'
- 14E. Dávila ▲ 77'
- 16Y. Quiñónez ▲ 80'
- 12E. Bores
- 13D. Noboa
- 28S. Gutiérrez
- 3L. Cordova
- 30S. Mina
- 32R. Farías
Thống kê
02⚑3
⚑350
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm1
3Trúng đích1
3Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu37
36Ghi được44
46Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai22