Deportivo Cuenca vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-1 Libertad tại Liga Pro, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 2, Libertad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 4
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DWLDW Libertad
- 18' ▲ I. Bailone ▼ A. Rodriguez
- 22' K. Becerra
- 43' I. Zambrano
- HT0-0
- 46' ▲ A. Venezia ▼ J. Chacon
- 54' K. Moreno
- 56' L. Mancinelli
- 66' ▲ J. Monaga ▼ Y. Quinonez
- 66' ▲ R. A. Borja Suarez ▼ W. Ayovi
- 72' ▲ L. Arroyo ▼ L. Mancinelli
- 75' ▲ N. Caicedo ▼ A. Quinonez
- 79' 0-1 J. Monaga
- 83' ▲ B. Nazareno ▼ A. Lopez
- 84' ▲ C. Gruezo ▼ E. Caicedo
- 84' ▲ J. Humanante ▼ D. Bolanos
- 87' A. Gomez
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Bustos 6.6
- 25A. Lopez ▼ 83' 7.0
- 16L. Gustavino 7.2
- 19A. Gomez 7.0
- 18M. Piedra 6.7
- 8R. Calderon 7.6
- 32K. Moreno 7.2
- 14J. Chacon ▼ 46' 6.5
- 7L. Mancinelli ▼ 72' 6.6
- 17A. Rodriguez ▼ 18' 6.3
- 99C. Luna Tobar 6.6
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno ▲ 83' 6.3
- 5D. Noboa
- 10A. Venezia ▲ 46' 7.2
- 20P. Uruchima
- 21S. Morocho
- 9I. Bailone ▲ 18' 7.2
- 29L. Arroyo ▲ 72' 6.5
- 90E. Bores 7.9
- 25D. Bolanos ▼ 84' 7.5
- 4R. Biojo 6.9
- 3K. Becerra 6.9
- 6O. Quinonez 6.9
- 8W. Ayovi ▼ 66' 6.3
- 28J. Montano 6.6
- 7I. Zambrano 6.9
- 19E. Caicedo ▼ 84' 6.6
- 21A. Quinonez ▼ 75' 6.7
- 70Y. Quinonez ▼ 66' 6.9
Dự bị 11
- 30J. Bravo
- 14N. Caicedo ▲ 75' 6.6
- 80B. Pachito
- 54W. Bardales
- 23C. Gruezo ▲ 84' 6.7
- 22F. Cagua
- 99E. Castillo
- 24J. Monaga ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9D. Avila
- 50J. Humanante ▲ 84' 6.5
- 18R. A. Borja Suarez ▲ 66' 6.6
Thống kê
02⚑3
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
6Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
3Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
396Chuyền bóng293
313Chuyền chính xác212
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
51Ghi được54
41Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai33