Deportivo Cuenca vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-1 Libertad tại Liga Pro, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 2, Libertad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DWLDW Libertad
- 37' Denilson Bolanos
- HT0-0
- 46' ▲ L. Angulo ▼ L. Gómez
- 52' Libinton Angulo
- 62' D. Luna · L. Mancinelli 1-0
- 67' ▲ D. Noboa ▼ V. Branda
- 69' ▲ W. Bardales ▼ D. Bolaños
- 69' ▲ E. Caicedo ▼ N. Caicedo
- 77' ▲ A. Venezia ▼ D. Luna
- 82' 1-1 D. Ávila · E. Caicedo
- 90'+2 Mateo Zambrano
- 90'+2 ▲ P. Larrea ▼ N. Molina
- FT1-1
Đội hình
- 31H. Piedra 6.9
- 25A. López 6.5
- 23E. Guevara 6.9
- 2B. Duarte 7.7
- 18M. Piedra 6.6
- 27K. Moreno 6.9
- 40F. Mera 6.3
- 70V. Branda ▼ 67' 7.2
- 10D. Luna ⚽ ▼ 77' 7.7
- 7L. Mancinelli ⇢ 8.0
- 77M. Zambrano 6.3
Dự bị 9
- 5D. Noboa ▲ 67' 6.2
- 37A. Venezia ▲ 77' 6.3
- 8N. Dávila
- 3S. Mina
- 20M. Méndez
- 15S. Morocho
- 4R. Biojó
- 17B. Corozo
- 1E. Jiménez
- 90E. Bores 6.5
- 25D. Bolaños ▼ 69' 6.3
- 6B. Caicedo 6.3
- 37C. Medina 6.9
- 31G. Mina 6.9
- 66L. Gómez ▼ 46' 6.5
- 7I. Zambrano 7.3
- 26N. Molina ▼ 90' 7.2
- 10C. Penilla 6.7
- 9D. Ávila ⚽ 7.5
- 50N. Caicedo ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 13L. Angulo ▲ 46' 6.2
- 54W. Bardales ▲ 69' 6.9
- 19E. Caicedo ▲ 69' 6.9
- 5P. Larrea ▲ 90'
- 29W. Hinostroza
- 27J. Alvacete
- 11J. Almeida
- 4C. Obando
- 20A. Rosero
Thống kê
01⚑6
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm12
1Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị0
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
312Chuyền bóng256
222Chuyền chính xác163
71%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu31
45Ghi được28
53Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai13