Zlin
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Teplice

Zlin vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-3 Teplice tại Czech Liga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 5, hòa 1, Teplice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
Dominik Stary, Czechia
Phong độ
WLLLW Zlin
WWWLW Teplice
  1. 15' 0-1 M. Pulkrab · M. Radosta
  2. 16' A. Krapka J. Kolar
  3. 24' T. Zlatohlavek M. Pulkrab
  4. 42' Jan Fortelný
  5. HT0-1
  6. 46' F. Appiah A. Gazi
  7. 46' S. Kanu T. Poznar
  8. 47' Marián Pišoja
  9. 54' 0-2 T. Zlatohlavek · J. Fortelny
  10. 57' S. Petruta M. Fukala
  11. 60' J. Auta M. Cermak
  12. 61' D. Marecek I. Hopi
  13. 69' R. Jukl J. Fortelny
  14. 70' J. Jakubko M. Radosta
  15. 77' M. Cupak C. Nombil
  16. 80' J. Cernin · S. Kanu 1-2
  17. 84' 1-3 J. Auta · O. Vientiess
  18. 90' Matej Riznič
  19. FT1-3

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 7.0
  2. 35O. Kukucka 7.0
  3. 24J. Cernin 7.9
  4. 28J. Kolar ▼ 16' 6.7
  5. 22M. Fukala ▼ 57' 6.2
  6. 19C. Nombil ▼ 77' 6.6
  7. 8D. Machalik 7.3
  8. 82M. Pisoja 7.0
  9. 4T. Ulbrich 6.3
  10. 11A. Gazi ▼ 46' 6.7
  11. 88T. Poznar ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 64S. Bachurek
  2. 31L. Bartosak
  3. 23M. Kopecny
  4. 39A. Krapka ▲ 16' 6.3
  5. 21D. Grygera
  6. 45P. Mbatshi
  7. 26M. Cupak ▲ 77' 6.6
  8. 20F. Appiah ▲ 46' 6.2
  9. 10S. Petruta ▲ 57' 7.0
  10. 9D. Smiga
  11. 14S. Kanu ▲ 46' 6.9
Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.7
  2. 3J. Svanda 6.3
  3. 4O. Vientiess 7.0
  4. 28D. Vecerka 6.9
  5. 25M. Riznic 7.5
  6. 8J. Fortelny ▼ 69' 7.5
  7. 23L. Marecek 6.9
  8. 35M. Radosta ▼ 70' 7.3
  9. 12M. Cermak ▼ 60' 6.7
  10. 21I. Hopi ▼ 61' 6.3
  11. 10M. Pulkrab ▼ 24' 7.0

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 22L. Takacs
  3. 13D. Taraduda
  4. 5J. Jakubko ▲ 70' 6.0
  5. 14L. Krejci
  6. 19R. Jukl ▲ 69' 6.9
  7. 6M. Bilek
  8. 37D. Marecek ▲ 61' 6.6
  9. 11M. Kozak
  10. 17J. Auta ▲ 60' 7.5
  11. 33T. Zlatohlavek ▲ 24' 7.6

Thống kê

015
620
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
2Trúng đích7
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
373Chuyền bóng315
291Chuyền chính xác243
78%Chính xác chuyền77%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu13
19Ghi được31
24Thủng lưới16
1.36Bàn thắng mỗi trận2.38
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu