Zlin
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Teplice

Zlin vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-4 Teplice tại Czech Liga, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 0, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Group · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LLWLL Zlin
LLWWW Teplice
  1. 5' D. Machalik · L. Bartosak 1-0
  2. 19' T. Poznar · J. Cernin 2-0
  3. 25' 2-1 D. Marecek
  4. HT2-1
  5. 46' J. Svanda N. Audinis
  6. 46' B. Nyarko M. Riznic
  7. 54' 2-2 M. Naprstek · D. Marecek
  8. 57' Tomáš Poznar
  9. 62' M. Pulkrab M. Kozak
  10. 65' M. Kopecny L. Bartosak
  11. 65' C. Nombil K. Penkevics
  12. 66' S. Kanu T. Poznar
  13. 70' J. Pesek T. Ulbrich
  14. 71' Cletus Nombil
  15. 71' P. Kodes D. Marecek
  16. 72' Benjamin Nyarko
  17. 77' J. Fortelny M. Naprstek
  18. 81' 2-3 M. Radosta · M. Pulkrab
  19. 82' J. Kalabiska J. Didiba
  20. 88' Jakub Černín
  21. 90' 2-4 M. Pulkrab · M. Radosta
  22. FT2-4

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 34M. Knobloch 6.2
  2. 6J. Didiba ▼ 82' 5.9
  3. 24J. Cernin 7.2
  4. 39A. Krapka 6.0
  5. 82M. Pisoja 6.2
  6. 26M. Cupak 6.3
  7. 5K. Penkevics ▼ 65' 6.3
  8. 8D. Machalik 7.2
  9. 4T. Ulbrich ▼ 70' 6.2
  10. 31L. Bartosak ▼ 65' 7.3
  11. 88T. Poznar ▼ 66' 7.5

Dự bị 10

  1. 64S. Bachurek
  2. 91J. Kalabiska ▲ 82' 6.2
  3. 10J. Pesek ▲ 70' 6.2
  4. 15M. Koubek
  5. 14S. Kanu ▲ 66' 6.5
  6. 23M. Kopecny ▲ 65' 6.7
  7. 28J. Kolar
  8. 19C. Nombil ▲ 65' 6.5
  9. 30L. Branecky
  10. 53T. Hellebrand
Teplice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.2
  2. 34N. Audinis ▼ 46' 5.9
  3. 17D. Halinsky 6.9
  4. 28D. Vecerka 6.0
  5. 25M. Riznic ▼ 46' 6.7
  6. 35M. Radosta 7.9
  7. 6M. Bilek 6.9
  8. 23L. Marecek 6.7
  9. 12M. Naprstek ▼ 77' 7.6
  10. 11M. Kozak ▼ 62' 6.2
  11. 37D. Marecek ▼ 71' 7.3

Dự bị 10

  1. 33R. Ludha
  2. 31K. Lichtenberg
  3. 22L. Takacs
  4. 16P. Kodes ▲ 71' 6.5
  5. 3J. Svanda ▲ 46' 7.2
  6. 27B. Nyarko ▲ 46' 5.9
  7. 18E. Fully
  8. 10M. Pulkrab ▲ 62' 8.9
  9. 8J. Fortelny ▲ 77' 6.6
  10. 5J. Jakubko

Thống kê

035
201
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
385Chuyền bóng355
307Chuyền chính xác265
80%Chính xác chuyền75%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
54Ghi được48
63Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu