Teplice
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

Teplice vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-3 Zlin tại Czech Liga, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 1, Zlin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
LLWLL Zlin
  1. 34' M. Pulkrab 1-0
  2. 36' Zviad Natchkebia
  3. 45' Antonín Křapka
  4. HT1-0
  5. 46' S. Kanu T. Poznar
  6. 46' S. Petruta J. Didiba
  7. 54' Jakub Černín
  8. 57' J. Svanda D. Danihel
  9. 59' 1-1 M. Cupak · S. Kanu
  10. 65' M. Kozak R. Sedlacek
  11. 65' M. Riznic L. Krejci
  12. 65' 1-2 S. Kanu · M. Cupak
  13. 67' M. Kopecny Z. Natchkebia
  14. 68' Robert Jukl
  15. 74' Josef Švanda
  16. 74' 1-3 C. Nombil · S. Kanu
  17. 75' J. Auta M. Radosta
  18. 78' M. Naprstek D. Trubac
  19. 78' Y. Tsykalo L. Takacs
  20. 80' Matěj Náprstek
  21. 83' M. Pisoja J. Kalabiska
  22. 87' S. Polasek L. Bartosak
  23. 90'+3 Matej Riznič
  24. 90'+7 T. Ulbrich M. Cupak
  25. FT1-3

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 5.9
  2. 26D. Danihel ▼ 57' 7.2
  3. 17D. Halinsky 6.5
  4. 22L. Takacs ▼ 78' 6.7
  5. 28D. Vecerka 6.7
  6. 35M. Radosta ▼ 75' 6.2
  7. 13R. Sedlacek ▼ 65' 7.5
  8. 19R. Jukl 6.3
  9. 20D. Trubac ▼ 78' 6.9
  10. 10M. Pulkrab 7.2
  11. 14L. Krejci ▼ 65' 6.9

Dự bị 11

  1. 3J. Svanda ▲ 57' 6.6
  2. 6M. Bilek
  3. 7M. Beranek
  4. 11M. Kozak ▲ 65' 6.3
  5. 12M. Naprstek ▲ 78' 6.7
  6. 16Y. Tsykalo ▲ 78' 6.7
  7. 24P. Svatek
  8. 25M. Riznic ▲ 65' 6.3
  9. 46J. Auta ▲ 75' 6.5
  10. 31K. Lichtenberg
  11. 33R. Ludha
Zlin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 7.7
  2. 22M. Fukala 6.6
  3. 39A. Krapka 6.7
  4. 24J. Cernin 7.0
  5. 31L. Bartosak ▼ 87' 6.3
  6. 11Z. Natchkebia ▼ 67' 6.2
  7. 6J. Didiba ▼ 46' 6.2
  8. 19C. Nombil 7.9
  9. 91J. Kalabiska ▼ 83' 6.9
  10. 88T. Poznar ▼ 46' 6.6
  11. 26M. Cupak ▼ 90' 8.2

Dự bị 11

  1. 1S. Belanik
  2. 4T. Ulbrich ▲ 90'
  3. 8D. Machalik
  4. 14S. Kanu ▲ 46' 8.5
  5. 15M. Koubek
  6. 16S. Petruta ▲ 46' 6.7
  7. 23M. Kopecny ▲ 67' 6.9
  8. 28J. Kolar
  9. 36R. Ovesny
  10. 79S. Polasek ▲ 87' 6.2
  11. 82M. Pisoja ▲ 83' 6.5

Thống kê

046
330
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
402Chuyền bóng308
306Chuyền chính xác218
76%Chính xác chuyền71%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
48Ghi được54
49Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu