Teplice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

Teplice vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-1 Zlin tại Czech Liga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 1, Zlin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
L. Nehasil
Phong độ
LLWWW Teplice
LLWLL Zlin
  1. 9' Antonin Fantis
  2. 10' Abdallah Gning
  3. 13' Lukas Bartosak
  4. 18' D. Fila 1-0
  5. 21' Jakub Janetzky
  6. 41' Jakub Hora
  7. HT1-0
  8. 46' Y. Dramé N. Kovinić
  9. 56' F. Balaj R. Hrubý
  10. 64' T. Kučera A. Hyčka
  11. 70' F. Žák A. Gning
  12. 71' Lukáš Mareček
  13. 72' L. Kozák L. Bartošák
  14. 72' 1-1 D. Simerský · F. Balaj
  15. 76' Filip Balaj
  16. 79' D. Fila · R. Jukl 2-1
  17. 81' M. Radosta J. Urbanec
  18. 90'+8 Filip Mucha
  19. FT2-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 72F. Mucha
  2. 22J. Hora
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 23L. Mareček
  5. 7M. Hybš
  6. 16A. Hyčka ▼ 64'
  7. 19R. Jukl
  8. 20D. Trubač
  9. 26J. Urbanec ▼ 81'
  10. 15D. Fila
  11. 25A. Gning ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 27T. Kučera ▲ 64'
  2. 11F. Žák ▲ 70'
  3. 35M. Radosta ▲ 81'
  4. 10B. Sy
  5. 12Mohamed Yasser
  6. 1L. Němeček
  7. 14T. Vachoušek
Zlin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Vrba
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 28J. Kolář
  5. 31L. Bartošák ▼ 72'
  6. 77V. Vukadinović
  7. 8R. Hrubý ▼ 56'
  8. 19T. Slončík
  9. 68J. Janetzký
  10. 15A. Fantiš
  11. 72N. Kovinić ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11Y. Dramé ▲ 46'
  2. 45F. Balaj ▲ 56'
  3. 20L. Kozák ▲ 72'
  4. 81M. Jeřábek
  5. 1M. Rakovan
  6. 9R. Reiter
  7. 16A. Bužek

Thống kê

040
340
11Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích6
0Phạt góc3
1Việt vị5
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
61Ghi được60
83Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu