Teplice vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-1 Zlin tại Czech Liga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 1, Zlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- LLWLL Zlin
- 36' D. Fila 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ Pablo González ▼ A. Fantiš
- 55' ▲ T. Slončík ▼ C. Nombil
- 59' 1-1 T. Slončík · L. Bartošák
- 62' D. Fila · A. Gning 2-1
- 68' Pablo Gonzalez Juarez
- 68' ▲ K. Ikugar ▼ J. Janetzký
- 78' ▲ Mohamed Yasser ▼ D. Fila
- 78' ▲ J. Urbanec ▼ M. Bílek
- 84' ▲ S. Pidro ▼ T. Schánělec
- 84' ▲ R. Reiter ▼ V. Vukadinović
- 86' ▲ R. Čerepkai ▼ A. Gning
- 87' Albert Labík
- 90'+1 ▲ P. Hronek ▼ D. Trubač
- FT2-1
Đội hình
- 30T. Grigar 6.7
- 27O. Kričfaluši 6.7
- 28J. Knapík 6.9
- 18N. Mićević 7.2
- 6M. Bílek ▼ 78' 7.2
- 46M. Beránek 6.3
- 23L. Mareček 7.7
- 20D. Trubač ▼ 90' 6.9
- 2A. Labík 6.6
- 7D. Fila ⚽2 ▼ 78' 8.5
- 25A. Gning ⇢ ▼ 86' 7.5
Dự bị 8
- 12Mohamed Yasser ▲ 78' 6.9
- 26J. Urbanec ▲ 78' 6.2
- 17R. Čerepkai ▲ 86' 6.7
- 15P. Hronek ▲ 90'
- 33R. Ludha
- 3J. Švanda
- 16Y. Tsykalo
- 29S. Bednár
- 17S. Dostál 7.3
- 14M. Cedidla 6.3
- 28J. Kolář 6.9
- 6J. Didiba 6.3
- 15A. Fantiš ▼ 55' 6.6
- 21A. Bužek 7.3
- 80C. Nombil ▼ 55' 6.2
- 77V. Vukadinović ▼ 84' 6.5
- 68J. Janetzký ▼ 68' 6.0
- 31L. Bartošák ⇢ 7.2
- 36T. Schánělec ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 8Pablo González ▲ 55' 6.5
- 10T. Slončík ⚽ ▲ 55' 7.2
- 99K. Ikugar ▲ 68' 6.9
- 4S. Pidro ▲ 84' 6.3
- 7R. Reiter ▲ 84' 6.7
- 2D. Simerský
- 24J. Černín
- 3T. Čelůstka
- 64Š. Bachůrek
Thống kê
01⚑8
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
8Phạt góc4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
288Chuyền bóng388
207Chuyền chính xác298
72%Chính xác chuyền77%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu49
53Ghi được60
58Thủng lưới87
1.26Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai36