Zlin vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-1 Teplice tại Czech Liga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 0, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- LLWWW Teplice
- 41' Tom Sloncik
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Yasser ▼ P. Hronek
- 55' D. Tkáč · V. Vukadinović 1-0
- 61' ▲ M. Bílek ▼ J. Hora
- 61' ▲ T. Vachoušek ▼ D. Fila
- 63' Stepan Chaloupek
- 63' ▲ Y. Dramé ▼ T. Slončík
- 66' M. Cedidla · Y. Dramé 2-0
- 73' ▲ N. Krsmanović ▼ M. Radosta
- 74' ▲ J. Křišťan ▼ D. Trubač
- 75' ▲ J. Černín ▼ D. Tkáč
- 80' Yehor Tsykalo
- 85' ▲ A. Bužek ▼ J. Kolář
- 86' ▲ F. Žák ▼ V. Vukadinović
- 88' 2-1 T. Vachoušek
- 90'+3 Jakub Cernin
- 90'+2 Tadeas Vachousek
- FT2-1
Đội hình
- 17S. Dostál
- 14M. Cedidla
- 6J. Didiba
- 2D. Simerský
- 28J. Kolář ▼ 85'
- 7R. Reiter
- 68J. Janetzký
- 12D. Tkáč ▼ 75'
- 15A. Fantiš
- 10T. Slončík ▼ 63'
- 77V. Vukadinović ▼ 86'
Dự bị 11
- 11Y. Dramé ▲ 63'
- 24J. Černín ▲ 75'
- 21A. Bužek ▲ 85'
- 9F. Žák ▲ 86'
- 3T. Čelůstka
- 23J. Hellebrand
- 1M. Rakovan
- 72N. Kovinić
- 22L. Hrdlička
- 31L. Bartošák
- 26E. Ndiaye
- 30T. Grigar
- 16Y. Tsykalo
- 4Š. Chaloupek
- 28J. Knapík
- 35M. Radosta ▼ 73'
- 19R. Jukl
- 23L. Mareček
- 22J. Hora ▼ 61'
- 7D. Fila ▼ 61'
- 15P. Hronek ▼ 46'
- 20D. Trubač ▼ 74'
Dự bị 8
- 12Mohamed Yasser ▲ 46'
- 6M. Bílek ▲ 61'
- 14T. Vachoušek ▲ 61'
- 3N. Krsmanović ▲ 73'
- 21J. Křišťan ▲ 74'
- 18N. Mićević
- 72F. Mucha
- 46M. Beránek
Thống kê
02⚑5
⚑330
10Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích7
5Phạt góc3
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu42
60Ghi được53
87Thủng lưới58
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28