Zlin vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Zlin 3-2 Teplice tại Czech Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 0, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- LLWWW Teplice
- 4' J. Cernin · M. Pisoja 1-0
- 9' 1-1 D. Marecek · M. Pulkrab
- 36' C. Nombil 2-1
- 44' T. Poznar · D. Machalik 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ P. Svatek ▼ M. Pulkrab
- 46' ▲ J. Auta ▼ D. Marecek
- 46' ▲ M. Bilek ▼ J. Jakubko
- 50' 3-2 M. Bilek11m
- 61' ▲ S. Kanu ▼ T. Poznar
- 61' ▲ K. Penkevics ▼ T. Ulbrich
- 61' ▲ M. Kozak ▼ T. Zlatohlavek
- 74' Michal Bílek
- 74' ▲ L. Branecky ▼ L. Bartosak
- 81' Emmanuel Fully
- 82' Emmanuel Fully
- 84' ▲ D. Danihel ▼ M. Naprstek
- 89' Denis Halinský
- 90'+3 ▲ M. Koubek ▼
- 90'+3 ▲ A. Krapka ▼ C. Nombil
- FT3-2
Đội hình
- 17S. Dostal
- 23M. Kopecny
- 24J. Cernin
- 6J. Didiba
- 82M. Pisoja
- 19C. Nombil ▼ 90'
- 26M. Cupak
- 8D. Machalik
- 4T. Ulbrich ▼ 61'
- 31L. Bartosak ▼ 74'
- 88T. Poznar ▼ 61'
Dự bị 10
- 64S. Bachurek
- 34M. Knobloch
- 91J. Kalabiska
- 15M. Koubek ▲ 90'
- 14S. Kanu ▲ 61'
- 39A. Krapka ▲ 90'
- 22M. Fukala
- 5K. Penkevics ▲ 61'
- 30L. Branecky ▲ 74'
- 53T. Hellebrand
- 29M. Trmal
- 5J. Jakubko ▼ 46'
- 17D. Halinsky
- 18E. Fully
- 35M. Radosta
- 16P. Kodes
- 12M. Naprstek ▼ 84'
- 25M. Riznic
- 37D. Marecek ▼ 46'
- 10M. Pulkrab ▼ 46'
- 7T. Zlatohlavek ▼ 61'
Dự bị 11
- 33R. Ludha
- 31K. Lichtenberg
- 14L. Krejci
- 11M. Kozak ▲ 61'
- 3J. Svanda
- 24P. Svatek ▲ 46'
- 26D. Danihel ▲ 84'
- 27B. Nyarko
- 46J. Auta ▲ 46'
- 6M. Bilek ▲ 46'
- 28D. Vecerka
Thống kê
00⚑4
⚑421
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi23
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
291Chuyền bóng349
197Chuyền chính xác265
68%Chính xác chuyền76%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
54Ghi được48
63Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai27