Union Magdalena vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 3-1 Envigado tại Primera A, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 5, hòa 3, Envigado thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLWLL Union Magdalena
- LLLDD Envigado
- 20' C. Iguaran · J. Sarmiento 1-0
- 45'+1 Dairon Mosquera
- HT1-0
- 46' Juan Quejada
- 46' ▲ J. Lerma ▼ D. Mosquera
- 46' ▲ L. Diaz ▼ F. Berrio
- 46' ▲ W. Hurtado ▼ T. Soto
- 51' J. Sarmiento · F. Cantillo 2-0
- 59' ▲ E. Lopez ▼ J. Hinestroza
- 64' William Hurtado
- 67' ▲ D. Palacios ▼ B. Agron
- 67' ▲ D. A. Valencia Mosquera ▼ J. Garces
- 75' R. Marquez · C. Iguaran 3-0
- 76' ▲ J. Contreras ▼ C. Iguaran
- 78' 3-1 L. Diaz · J. Palacio
- 81' Rubio España
- 82' ▲ J. Congo ▼ J. Mercado
- 82' ▲ J. Pinto ▼ J. Sarmiento
- 90'+3 Jhon Gamboa
- 90'+2 ▲ J. Giraldo ▼ R. Hinojosa
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Mattalia 6.6
- 4D. Murillo 6.9
- 18F. Molina 7.2
- 3N. Ramos 6.3
- 5D. Mosquera ▼ 46' 6.9
- 28J. Mercado ▼ 82' 7.5
- 24F. Cantillo ⇢ 8.3
- 10J. Sarmiento ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.9
- 80R. Hinojosa ▼ 90' 6.9
- 9C. Iguaran ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 21R. Marquez ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 8R. R. Colpa Bolano
- 16J. Congo ▲ 82' 6.3
- 29J. Contreras ▲ 76' 6.7
- 20J. Giraldo ▲ 90'
- 27J. Lerma ▲ 46' 7.2
- 11M. Martinez
- 6D. Ortiz
- 14J. Pinto ▲ 82' 6.7
- 12M. Tasso
- 1J. Montoya 6.3
- 15S. Cuervo 6.0
- 28J. J. Gamboa Valencia
- 30B. Agron ▼ 67' 5.9
- 27J. Quejada 6.2
- 14J. Hinestroza ▼ 59' 6.6
- 6J. Palacio ⇢ 6.5
- 8R. C. Espana Alvarez
- 13T. Soto ▼ 46' 6.6
- 31F. Berrio ▼ 46' 6.9
- 11J. Garces ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 68J. Aristizabal
- 23D. Dawson
- 34L. Diaz ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3J. Holguin
- 18W. Hurtado ▲ 46' 6.3
- 21E. Lopez ▲ 59' 6.5
- 2D. Palacios ▲ 67' 6.3
- 88A. Tovar
- 26D. A. Valencia Mosquera ▲ 67' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑140
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
439Chuyền bóng336
374Chuyền chính xác260
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
43Trận đấu52
39Ghi được47
62Thủng lưới62
0.91Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21