Envigado
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Magdalena

Envigado vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Envigado 2-1 Union Magdalena tại Primera A, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 1, hòa 2, Union Magdalena thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Polideportivo Sur, Envigado
Phong độ
DLLLD Envigado
LLLWL Union Magdalena
  1. 5' Julián Palacios
  2. 19' D. Arcila 1-0
  3. 27' Jannenson Sarmiento
  4. 32' Neymar Uribe
  5. 42' Bayron Garcés
  6. 42' Óscar Vanegas
  7. HT1-0
  8. 46' S. Cuervo N. Uribe
  9. 46' O. Barreto C. E. Sencion Rodriguez
  10. 56' J. Tello D. Ortiz
  11. 57' J. Aleman V. Sanchez
  12. 62' D. Dawson C. Torres
  13. 67' S. Londono J. Garces
  14. 68' Didier Dawson
  15. 75' E. Lopez 2-0
  16. 76' F. Molina J. Giraldo
  17. 76' K. Diaz
  18. 77' Óscar Barreto
  19. 82' 2-1 F. Molina · K. Diaz
  20. 83' N. Ramirez D. Arcila
  21. 86' Nilzo Ramírez
  22. FT2-1

Đội hình

Envigado Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrés Felipe Orozco Vásquez
  1. 12R. Escobar
  2. 27N. Uribe▼ 46'
  3. 28J. J. Gamboa Valencia
  4. 29C. Ramirez
  5. 33E. Londono
  6. 6J. Palacio
  7. 21E. Lopez
  8. 80C. Torres▼ 62'
  9. 26D. Arcila▼ 83'
  10. 34L. Diaz
  11. 11J. Garces▼ 67'

Dự bị 7

  1. 88A. Tovar
  2. 15S. Cuervo▲ 46'
  3. 37J. Quejada
  4. 20J. Catano
  5. 7D. Dawson▲ 62'
  6. 16N. Ramirez▲ 83'
  7. 19S. Londono▲ 67'
Union Magdalena Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Alberto Silva Socarrás
  1. 1E. Beltran
  2. 4D. Murillo
  3. 33O. L. Vanegas Zuniga
  4. 5M. Payares
  5. 6D. Ortiz▼ 56'
  6. 8V. Sanchez▼ 57'
  7. 28J. Mercado
  8. 16C. E. Sencion Rodriguez▼ 46'
  9. 20J. Giraldo▼ 76'
  10. 21R. Marquez
  11. 10J. Sarmiento

Dự bị 7

  1. 34G. E. Gomez Tovar
  2. 27J. Trujillo
  3. 22O. Barreto▲ 46'
  4. 18F. Molina▲ 76'
  5. 26J. Tello▲ 56'
  6. 7J. Aleman▲ 57'
  7. 9K. Diaz▲ 76'

Thống kê

055
230
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
2Cứu thua1
309Chuyền bóng334
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

52Trận đấu43
47Ghi được39
62Thủng lưới62
0.9Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu