Union Magdalena vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 1-1 Envigado tại Primera A, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, Envigado thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DLLLD Envigado
- 45'+5 D. Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ J. Contreras ▼ B. Palacios
- 46' ▲ Y. Romero ▼ G. Lucero
- 46' ▲ L. Díaz ▼ I. Kestler
- 58' S. Norena
- 62' ▲ E. López ▼ J. Vargas
- 65' G. Baier
- 67' ▲ A. Carreño ▼ A. Guerrero
- 67' ▲ J. Mercado ▼ C. Rodríguez
- 70' 0-1 L. Díaz · E. López
- 72' J. Parra
- 73' E. Lopez
- 74' J. Palomino
- 77' F. Jaramillo
- 80' R. Lora · B. Correa 1-1
- 84' B. Correa
- 87' ▲ D. Zapata ▼ J. Zapata
- 90' F. Cantillo
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Sánchez
- 16B. Correa
- 24F. Cantillo
- 33A. Guerrero▼ 67'
- 15B. Palacios▼ 46'
- 3J. Palomino
- 10C. Rodríguez▼ 67'
- 17G. Lucero▼ 46'
- 18R. Lora
- 30G. Baier
- 9I. Camargo
Dự bị 7
- 29J. Contreras▲ 46'
- 25Y. Romero▲ 46'
- 32A. Carreño▲ 67'
- 28J. Mercado▲ 67'
- 2B. Carabalí
- 1Carlos Bejarano
- 19S. Palomeque
- 23J. Parra
- 5S. Noreña
- 8J. Zapata▼ 87'
- 2C. Ordóñez
- 17Y. Rodallega
- 15G. Cuervo
- 13D. Moreno
- 7J. Vargas▼ 62'
- 14F. Jaramillo
- 30Henry Mosquera
- 9I. Kestler▼ 46'
Dự bị 7
- 34L. Díaz▲ 46'
- 21E. López▲ 62'
- 29D. Zapata▲ 87'
- 31Heiler Mosquera
- 12A. Tovar
- 18W. Hurtado
- 19J. Banguera
Thống kê
04⚑7
⚑641
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm9
5Trúng đích2
11Chệch đích4
6Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
416Chuyền bóng318
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
47Trận đấu44
48Ghi được35
68Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận0.8
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22