Envigado
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Union Magdalena

Envigado vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Envigado 1-2 Union Magdalena tại Primera A, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 1, hòa 3, Union Magdalena thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Polideportivo Sur, Envigado
Trọng tài
F. Trujillo
Phong độ
DLLLD Envigado
LLLWL Union Magdalena
  1. 28' 0-1 D. Chávez · B. Correa
  2. 37' Yilmar Celedon
  3. 39' Juan Zapata
  4. 45'+2 J. Hernández · D. Londoño 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Meneses D. Moreno
  7. 46' H. Mosquera J. Tegue
  8. 54' Ever Valencia
  9. 58' Roberto Hinojosa
  10. 65' J. Peña J. Castro
  11. 66' R. Márquez I. Camargo
  12. 68' Fabián Cantillo
  13. 69' Ricardo Márquez
  14. 75' J. Sánchez F. Cantillo
  15. 76' J. Lopera J. Vacca
  16. 83' L. Díaz J. Zapata
  17. 84' 1-2 J. Sánchez · J. Lopera
  18. 86' D. Vega D. Chávez
  19. 90'+1 Ronaldo Lora
  20. 90' D. Córdoba E. Valencia
  21. FT1-2

Đội hình

Envigado Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Suárez
  1. 31J. Parra 7.5
  2. 33D. Londoño 7.3
  3. 3F. Báez 6.9
  4. 8J. Zapata ▼ 83' 7.2
  5. 17Y. Rodallega 6.2
  6. 13D. Moreno ▼ 46' 6.6
  7. 7E. Valencia ▼ 90' 6.3
  8. 6I. Rojas 6.9
  9. 24Y. Celedón 6.9
  10. 23J. Hernández 7.6
  11. 20J. Tegue ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 10Y. Meneses ▲ 46' 6.9
  2. 30H. Mosquera ▲ 46' 6.9
  3. 34L. Díaz ▲ 83' 6.3
  4. 29D. Córdoba ▲ 90'
  5. 5S. Noreña
  6. 40R. Fontalvo
  7. 37G. Saunders
Union Magdalena Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Rodríguez
  1. 1Carlos Bejarano 6.9
  2. 16B. Correa 7.2
  3. 24F. Cantillo ▼ 75' 6.9
  4. 2J. Vacca ▼ 76' 6.3
  5. 3J. Palomino 6.9
  6. 14J. Castro ▼ 65' 6.6
  7. 18R. Lora 6.6
  8. 31D. Chávez ▼ 86' 7.7
  9. 10R. Hinojosa 7.3
  10. 25A. Spina 6.2
  11. 32I. Camargo ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 6J. Peña ▲ 65' 6.6
  2. 21R. Márquez ▲ 66' 6.3
  3. 8J. Sánchez ▲ 75' 7.7
  4. 26J. Lopera ▲ 76' 7.0
  5. 7D. Vega ▲ 86' 6.7
  6. 11F. Stable
  7. 12R. Sánchez

Thống kê

035
240
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm11
5Trúng đích7
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị4
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
416Chuyền bóng300
335Chuyền chính xác224
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

48Trận đấu48
46Ghi được47
58Thủng lưới59
0.96Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu