Once Caldas vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-2 Alianza Valledupar tại Primera A, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 2, hòa 3, Alianza Valledupar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- DDWLW Once Caldas
- DLLLL Alianza Valledupar
- 12' 0-1 E. Navarro
- 17' 0-2 M. Piedrahitaphản lưới
- HT0-2
- 47' F. Torijano · S. Cárdenas 1-2
- 50' Dannovi Quinonez
- 56' ▲ N. Gallardo ▼ D. Quiñonez
- 58' Luciano Ospina
- 59' Sebastián Acosta
- 60' ▲ S. Orozco ▼ R. Manjarrés
- 60' ▲ J. Castillo ▼ S. Acosta
- 69' ▲ M. Gil ▼ H. Mojica
- 69' ▲ A. Rodríguez ▼ P. Bueno
- 76' ▲ S. Muñoz ▼ J. Araujo
- 77' Edwin Torres
- 77' ▲ S. Cubides ▼ D. Lemos
- 77' ▲ R. Colpa ▼ E. Torres
- 81' ▲ J. Méndez ▼ S. Cárdenas
- 88' Jorge Méndez
- FT1-2
Đội hình
- 25E. Chaux 6.5
- 21M. Piedrahita 6.6
- 2F. Torijano ⚽ 6.9
- 5A. Correa 6.6
- 16A. Artunduaga 6.5
- 6L. Pérez 7.2
- 15D. Quiñonez ▼ 56' 6.3
- 33J. Araujo ▼ 76' 6.7
- 10S. Cárdenas ⇢ ▼ 81' 7.6
- 8D. Lemos ▼ 77' 6.3
- 17D. Moreno 7.3
Dự bị 7
- 30N. Gallardo ▲ 56' 6.9
- 24S. Muñoz ▲ 76' 6.7
- 29S. Cubides ▲ 77' 6.3
- 11J. Méndez ▲ 81' 6.7
- 12G. Ortiz
- 18J. Riquett
- 34J. Cardona
- 12J. Chunga 6.9
- 2E. Navarro ⚽ 7.2
- 5P. Franco 6.9
- 22L. Ospina 6.9
- 33J. Patiño 6.3
- 18F. Flórez 6.6
- 21R. Manjarrés ▼ 60' 6.7
- 29E. Torres ▼ 77' 7.2
- 10H. Mojica ▼ 69' 7.3
- 11S. Acosta ▼ 60' 6.3
- 27P. Bueno ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 28S. Orozco ▲ 60' 6.3
- 14J. Castillo ▲ 60' 7.0
- 26M. Gil ▲ 69' 6.3
- 9A. Rodríguez ▲ 69' 6.2
- 25R. Colpa ▲ 77' 6.3
- 32J. Muñoz
- 13J. Mora
Thống kê
02⚑7
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm8
3Trúng đích4
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
369Chuyền bóng332
310Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
41Ghi được66
48Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai31