Once Caldas vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-2 Alianza Valledupar tại Primera A, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 1, Alianza Valledupar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- LDLLL Alianza Valledupar
- 6' Diego Mendoza
- 14' Mateo Rodas
- 44' L. Palacios 1-0
- 45' 1-1 F. Pardo
- HT1-1
- 46' ▲ J. Castillo ▼ D. A. Mendoza Benitez
- 53' Pedro Franco
- 59' ▲ E. Beltran ▼ H. Dorrego
- 59' ▲ Y. Valencia ▼ J. Contreras
- 67' 1-2 W. Fernandez
- 70' ▲ J. Diaz ▼ C. D. Quinones Caicedo
- 70' ▲ D. Moreno ▼ G. Alvarez
- 72' Juan García
- 73' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ E. Torres
- 76' Juan Diaz
- 81' ▲ M. Martinez ▼ F. Pardo
- 81' ▲ J. Figueroa ▼ W. Fernandez
- 84' Juan Diaz
- 84' Juan Diaz
- 90'+2 Misael Martínez
- 90'+1 ▲ C. Villegas ▼ J. Munoz
- FT1-2
Đội hình
- 35J. Parra
- 13C. D. Quinones Caicedo▼ 70'
- 4M. Rodas
- 18J. Riquett
- 15J. Castano
- 2J. Garcia
- 24L. Palacios
- 20A. Garcia Castillo
- 30H. Dorrego▼ 59'
- 16J. Contreras▼ 59'
- 9G. Alvarez▼ 70'
Dự bị 7
- 34J. Cardona
- 39H. Rincon Jacome
- 6J. Diaz▲ 70'
- 8E. Beltran▲ 59'
- 29Y. Valencia▲ 59'
- 17D. Moreno▲ 70'
- 12J. Aguirre
- 12J. Chaverra
- 60Y. Rosales
- 18J. Garcia
- 5P. Franco
- 16L. Saldana
- 19L. Perez
- 23D. A. Mendoza Benitez▼ 46'
- 29E. Torres▼ 73'
- 33W. Fernandez▼ 81'
- 24J. Munoz▼ 90'
- 17F. Pardo▼ 81'
Dự bị 7
- 77M. Martinez▲ 81'
- 11S. A. Aponza Cantonil▲ 73'
- 7J. Castillo▲ 46'
- 13A. Simancas
- 27C. Villegas▲ 90'
- 8R. R. Colpa Bolano
- 6J. Figueroa▲ 81'
Thống kê
14⚑2
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm9
4Trúng đích3
9Chệch đích3
3Bị chặn3
2Phạt góc1
1Việt vị3
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
389Chuyền bóng449
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
66Trận đấu46
85Ghi được59
67Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
27Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai32