Alianza Valledupar
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Once Caldas

Alianza Valledupar vs Once Caldas

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-1 Once Caldas tại Primera A, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 4, hòa 1, Once Caldas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
LDDWL Once Caldas
  1. 11' A. Correa J. Riquett
  2. 22' R. Colpa · E. Torres 1-0
  3. 29' A. J. Montano Loango
  4. 30' J. Cardona
  5. 45'+1 E. Navarro · E. Torres 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' J. Muñoz A. Morales
  8. 46' Y. Valencia J. Mejia
  9. 46' S. Cárdenas A. Montaño
  10. 46' L. Miranda D. Lemos
  11. 47' 2-1 D. Moreno · F. Torijano
  12. 55' S. Orozco
  13. 57' F. Flórez S. Orozco
  14. 57' L. Moran J. Cardona
  15. 66' A. Simarra L. Ospina
  16. 66' A. Rentería D. Valdés
  17. 75' K. Torres R. Colpa
  18. 86' E. Navarro
  19. FT2-1

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Torres
  1. 1C. Mosquera 6.5
  2. 2E. Navarro 7.5
  3. 5P. Franco 6.6
  4. 22L. Ospina ▼ 66' 6.6
  5. 16L. Saldaña 6.9
  6. 6S. Orozco ▼ 57' 7.2
  7. 10S. Acosta 6.9
  8. 25R. Colpa ▼ 75' 7.3
  9. 29E. Torres ⇢2 8.3
  10. 19D. Valdés ▼ 66' 6.9
  11. 17A. Morales ▼ 46' 7.3

Dự bị 7

  1. 24J. Muñoz ▲ 46' 6.9
  2. 28F. Flórez ▲ 57' 6.6
  3. 32A. Simarra ▲ 66' 7.0
  4. 11A. Rentería ▲ 66' 7.3
  5. 35K. Torres ▲ 75' 6.3
  6. 13J. Mora
  7. 21W. Arango
Once Caldas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Sarmiento
  1. 25E. Chaux 6.6
  2. 22J. Cuesta 6.3
  3. 2F. Torijano 6.9
  4. 18J. Riquett ▼ 11' 6.7
  5. 34J. Cardona ▼ 57' 6.5
  6. 28D. Lemos ▼ 46' 6.3
  7. 6A. Montaño ▼ 46' 6.2
  8. 20A. García 7.0
  9. 9J. Mejia ▼ 46' 6.2
  10. 11B. Arce 6.9
  11. 17D. Moreno 7.6

Dự bị 7

  1. 5A. Correa ▲ 11' 6.9
  2. 26Y. Valencia ▲ 46' 6.7
  3. 7S. Cárdenas ▲ 46' 6.9
  4. 19L. Miranda ▲ 46' 6.9
  5. 4L. Moran ▲ 57' 6.7
  6. 12G. Ortiz
  7. 31J. Araujo

Thống kê

023
320
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
6Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
394Chuyền bóng421
313Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

56Trận đấu42
66Ghi được41
64Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu