Once Caldas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Valledupar

Once Caldas vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Alianza Valledupar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Trọng tài
C. Betancur
Phong độ
LDDWL Once Caldas
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 21' 0-1 B. Gil · L. Saldaña
  2. 44' C. A. Perez Ochoa
  3. HT0-1
  4. 46' J. Portilla C. Alzáte
  5. 46' F. Flórezphản lưới 1-1
  6. 62' E. Arango J. Pérez
  7. 62' J. Castillo F. Flórez
  8. 63' J. Cuero M. Carreazo
  9. 69' T. Clavijo
  10. 71' J. Cuero
  11. 72' A. Estacio H. Otálvaro
  12. 76' N. Messiniti M. García
  13. 76' D. Quiñonez S. Guzmán
  14. 77' A. García J. Pérez
  15. 77' A. Morales B. Garcés
  16. 81' E. Torres B. Gil
  17. 83' Y. D. Hurtado Torres
  18. 89' N. Palacios
  19. 90'+1 A. Estacio
  20. 90'+4 J. Castillo
  21. FT1-1

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Corredor
  1. 12G. Ortiz 6.3
  2. 26N. Palacios 6.9
  3. 4D. Murillo 7.7
  4. 2D. Viáfara 6.9
  5. 30J. Clavijo 6.3
  6. 10H. Otálvaro ▼ 72' 7.6
  7. 14R. Mejía 7.0
  8. 32S. Guzmán ▼ 76' 6.9
  9. 21M. Carreazo ▼ 63' 6.5
  10. 16J. Pérez ▼ 77' 7.6
  11. 9M. García ▼ 76' 6.3

Dự bị 7

  1. 23J. Cuero ▲ 63' 6.5
  2. 11A. Estacio ▲ 72' 6.6
  3. 7N. Messiniti ▲ 76' 6.5
  4. 15D. Quiñonez ▲ 76' 6.7
  5. 20A. García ▲ 77' 6.6
  6. 24J. Palma
  7. 25J. Escobar
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 8.5
  2. 16L. Saldaña 6.6
  3. 18J. Riquett 6.9
  4. 23C. Pérez 6.6
  5. 21C. Alzáte ▼ 46' 6.6
  6. 10J. Pérez ▼ 77' 6.9
  7. 8F. Flórez ▼ 62' 6.2
  8. 6Y. Hurtado 6.3
  9. 5J. Guevara 6.9
  10. 11B. Garcés ▼ 77' 6.2
  11. 15B. Gil ▼ 81' 7.3

Dự bị 7

  1. 27J. Portilla ▲ 46' 6.5
  2. 7E. Arango ▲ 62' 7.0
  3. 14J. Castillo ▲ 62' 6.3
  4. 17A. Morales ▲ 77' 6.2
  5. 29E. Torres ▲ 81' 6.3
  6. 30P. Grazziani
  7. 3S. Aguilar

Thống kê

138
430
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm5
9Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc4
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua9
418Chuyền bóng303
353Chuyền chính xác242
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

43Trận đấu48
45Ghi được48
61Thủng lưới77
1.05Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu