Once Caldas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Valledupar

Once Caldas vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Alianza Valledupar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Trọng tài
C. Betancur
Phong độ
LDDWL Once Caldas
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 9' 0-1 L. Saldaña · E. Arango
  2. 19' Estefáno Arango
  3. HT0-1
  4. 49' Julián Guevara Muñoz
  5. 51' F. Torijano · M. Piedrahita 1-1
  6. 63' J. Castillo S. Acosta
  7. 69' Diego Valdes
  8. 72' Luciano Ospina
  9. 75' M. Gómez G. Celis
  10. 76' Santiago Orozco
  11. 81' D. Moreno B. Gil
  12. 81' L. Angulo E. Arango
  13. 86' Jesús Murillo D. Valdes
  14. 86' J. Rodríguez A. García
  15. 86' R. Manjarrés R. Colpa
  16. 86' P. Bueno S. Orozco
  17. FT1-1

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Corredor
  1. 25E. Chaux 6.7
  2. 23M. Piedrahita 8.0
  3. 2F. Torijano 8.5
  4. 18J. Riquett 6.9
  5. 20A. García ▼ 86' 6.9
  6. 34J. Cardona 6.7
  7. 14L. Pico 6.9
  8. 28G. Celis ▼ 75' 6.3
  9. 16A. Artunduaga 7.0
  10. 19D. Valdes ▼ 86' 6.6
  11. 9E. López 7.2

Dự bị 7

  1. 11M. Gómez ▲ 75' 6.6
  2. 4Jesús Murillo ▲ 86' 6.6
  3. 17J. Rodríguez ▲ 86' 6.7
  4. 30N. Gallardo
  5. 35D. Mateus
  6. 13C. Mancilla
  7. 15D. Quiñonez
Alianza Valledupar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 7.0
  2. 22L. Ospina 6.9
  3. 16L. Saldaña 7.7
  4. 31R. Rentería 6.9
  5. 2E. Navarro 6.6
  6. 11S. Acosta ▼ 63' 6.2
  7. 10E. Arango ▼ 81' 7.2
  8. 25R. Colpa ▼ 86' 6.9
  9. 5J. Guevara 6.3
  10. 6S. Orozco ▼ 86' 7.2
  11. 15B. Gil ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 14J. Castillo ▲ 63' 6.6
  2. 18D. Moreno ▲ 81' 6.9
  3. 20L. Angulo ▲ 81' 6.5
  4. 33R. Manjarrés ▲ 86' 6.3
  5. 27P. Bueno ▲ 86' 6.3
  6. 28H. Mojica
  7. 13J. Mora

Thống kê

015
140
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm11
5Trúng đích3
13Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
385Chuyền bóng240
312Chuyền chính xác172
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

44Trận đấu42
41Ghi được48
41Thủng lưới55
0.93Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu