Alianza Valledupar vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-0 Once Caldas tại Primera A, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 4, hòa 1, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- LDLLL Alianza Valledupar
- LDDWL Once Caldas
- 23' Leonardo Saldaña
- 45'+2 ▲ J. Diaz ▼ R. Mejia
- HT0-0
- 55' ▲ J. Munoz ▼ R. Manjarres
- 55' ▲ E. Torres ▼ M. Gil
- 57' Kevin Moreno
- 64' ▲ Y. Valencia ▼ P. Gomez
- 64' ▲ E. Beltran ▼ D. Quinones
- 65' ▲ J. E. Perez Balcazar ▼ J. Munoz
- 65' ▲ C. Lucumi ▼ A. Del Valle
- 76' ▲ L. Perez ▼ F. Mosquera
- 79' ▲ S. Cubides ▼ J. A. Zapata Ramirez
- 86' Juan Castaño
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.9
- 23L. M. Mina 8.3
- 3K. Moreno 6.7
- 5P. Franco 6.9
- 16L. Saldana 6.6
- 24R. Manjarres ▼ 55' 7.5
- 21F. Mosquera ▼ 76' 7.0
- 8J. Munoz ▼ 65' 7.0
- 33W. Fernandez 7.2
- 99M. Gil ▼ 55' 6.9
- 77A. Del Valle ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 13A. Simancas
- 4E. Perez
- 7J. Castillo
- 10J. Munoz ▲ 55' 6.9
- 19L. Perez ▲ 76' 6.6
- 22K. Suarez
- 25J. E. Perez Balcazar ▲ 65'
- 29E. Torres ▲ 55' 7.3
- 32C. Lucumi ▲ 65' 6.3
- 35J. Parra 8.6
- 4E. Navarro 6.6
- 15J. Castano 7.6
- 3J. Malagon 7.9
- 30K. Tamayo 6.9
- 5I. Rojas 6.9
- 88R. Mejia ▼ 45' 7.0
- 92A. Ibarguen 7.2
- 9P. Gomez ▼ 64' 6.7
- 70D. Quinones ▼ 64' 6.6
- 14J. A. Zapata Ramirez ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 25J. Munoz ▲ 55'
- 29Y. Valencia ▲ 64' 6.3
- 26S. Cubides ▲ 79' 6.5
- 42S. Mera
- 8E. Beltran ▲ 64' 6.3
- 6J. Diaz ▲ 45' 6.6
- 39H. Rincon Jacome
- 32T. Rojas
- 43S. Cortez
Thống kê
02⚑8
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
346Chuyền bóng336
288Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu66
59Ghi được85
53Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai47