Alianza Valledupar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Once Caldas

Alianza Valledupar vs Once Caldas

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-0 Once Caldas tại Primera A, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 5, hòa 4, Once Caldas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
J. Ospina
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
LDDWL Once Caldas
  1. 7' Jair Castillo
  2. 20' B. Gil · E. Arango 1-0
  3. 36' R. Manjarrés J. Riquett
  4. HT1-0
  5. 46' Robert Mejía
  6. 46' A. Del Valle D. Murillo
  7. 46' N. Quiñones J. Rodríguez
  8. 51' Julián Guevara Muñoz
  9. 68' A. Barbaro R. Mejía
  10. 77' Estefáno Arango
  11. 77' D. Moreno E. Arango
  12. 77' B. Fernández B. Gil
  13. 79' Efraín Navarro
  14. 81' Marcelino Carreazo
  15. 85' S. Guzmán N. Giraldo
  16. 87' L. Ospina R. Colpa
  17. 87' S. Acosta E. Navarro
  18. 90'+4 Daniel Moreno
  19. 90'+2 R. Manjarrés · B. Fernández 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 8.5
  2. 18J. Riquett ▼ 36' 6.7
  3. 23C. Pérez 7.3
  4. 2E. Navarro ▼ 87' 6.7
  5. 8F. Flórez 6.3
  6. 10E. Arango ▼ 77' 7.9
  7. 7K. Londoño 6.5
  8. 25R. Colpa ▼ 87' 7.2
  9. 14J. Castillo 6.9
  10. 5J. Guevara 7.0
  11. 15B. Gil ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 21R. Manjarrés ▲ 36'
  2. 19D. Moreno ▲ 77' 6.6
  3. 9B. Fernández ▲ 77' 6.9
  4. 22L. Ospina ▲ 87' 6.3
  5. 11S. Acosta ▲ 87' 6.6
  6. 20L. Angulo
  7. 1J. Arturo
Once Caldas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Corredor
  1. 12G. Ortiz 6.2
  2. 23M. Piedrahita 6.9
  3. 2F. Torijano 7.3
  4. 22N. Giraldo ▼ 85' 7.5
  5. 4D. Murillo ▼ 46' 6.3
  6. 26B. Córdoba 6.7
  7. 17J. Rodríguez ▼ 46' 6.6
  8. 8R. Mejía ▼ 68' 7.2
  9. 21M. Carreazo 6.2
  10. 9M. García 7.2
  11. 15D. Quiñonez 6.3

Dự bị 7

  1. 14A. Del Valle ▲ 46' 6.7
  2. 33N. Quiñones ▲ 46' 6.2
  3. 10A. Barbaro ▲ 68' 7.2
  4. 32S. Guzmán ▲ 85' 6.3
  5. 25E. Chaux
  6. 30L. Moran
  7. 19F. Banguero

Thống kê

053
520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm19
5Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
3Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
5Cứu thua3
385Chuyền bóng371
299Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu44
48Ghi được41
55Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu