Palestino vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Trọng tài
- Fernando Andre Vejar Diaz, Chile
- Phong độ
- WWLWL Palestino
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 19' Luis Rojas
- 31' Miguel Barbieri
- 38' 0-1 Cecilio Waterman · Luis Rojas
- 44' Marcelo Eggel
- 45'+2 Bryan Carrasco11mhỏng 11m
- 45'+2 Cecilio Waterman
- 45' ▲ David Retamal ▼ Miguel Barbieri
- HT0-1
- 49' Benjamín Sáez
- 57' Vicente Espinoza
- 60' ▲ Pablo Parra ▼ Luis Rojas
- 61' ▲ Gonzalo Tapia ▼ Marcelo Eggel
- 61' ▲ Francisco Montes ▼ Joe Abrigo
- 65' César Munder · Francisco Montes 1-1
- 71' Gonzalo Tapia11mhỏng 11m
- 72' ▲ Ian Zohar Alegría Pindal ▼ Bryan Carrasco
- 73' ▲ Yerco Oyanedel ▼ Rogelio Funes
- 73' ▲ Jorge Espejo ▼ Benjamín Sáez
- 74' Pablo Parra
- 76' Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
- 77' César Munder
- 88' ▲ Dilan Salgado ▼ Nicolás Meza
- 88' ▲ Albert Gómez ▼ Ronnie Fernández
- 90'+5 Gonzalo Tapia · Enzo Roco 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25S. Pérez 6.6
- 2V. Espinoza 6.4
- 3E. Roco ⇢ 7.1
- 28D. Zúñiga 6.8
- 17M. Eggel ▼ 61' 6.3
- 8N. Meza ▼ 88' 6.7
- 18S. Gallegos 7.2
- 7B. Carrasco ▼ 72' 6.3
- 27C. Munder ⚽ 7.4
- 14J. Abrigo ▼ 61' 6.2
- 9R. Fernández ▼ 88' 6.0
Dự bị 9
- 31G. Ruz
- 13A. Gomez ▲ 88' 6.1
- 12Renato Canto
- 4A. Ceza
- 15F. Montes ▲ 61' 6.9
- 24D. Salgado ▲ 88' 6.5
- 20G. Tapia ⚽ ▲ 61' 7.8
- 21M. Araya
- 30I. Alegria 6.4
- 1J. Broun 8.7
- 32B. Saez ▼ 73' 5.5
- 4O. González 6.9
- 17M. González 6.2
- 3M. Barbieri ▼ 45' 5.9
- 20L. Rojas ⇢ ▼ 60' 7.0
- 16B. Ogaz 6.5
- 10J. Fuentealba 5.5
- 18C. Waterman ⚽ 7.6
- 22R. Funes Mori 6.0
- 11A. Díaz 6.5
Dự bị 9
- 21J. Espejo ▲ 73' 6.1
- 7I. González
- 15Y. Oyanedel ▲ 73' 6.3
- 14P. Parra ▲ 60' 5.9
- 5D. Retamal ▲ 45' 6.2
- 26Tomas roco
- 25H. Salgado
- 13J. Sanhueza
- 6B. Ubal
Thống kê
02⚑10
⚑760
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm9
9Trúng đích4
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
10Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
478Chuyền bóng286
410Chuyền chính xác211
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 48 - 22 | +26 | 54 | |
| 2 | 23 | 50 - 33 | +17 | 42 | |
| 3 | 23 | 35 - 19 | +16 | 42 | |
| 4 | 23 | 37 - 25 | +12 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 33 | +3 | 36 | |
| 6 | 23 | 43 - 35 | +8 | 33 | |
| 7 | 23 | 28 - 31 | -3 | 32 | |
| 8 | 23 | 25 - 26 | -1 | 31 | |
| 9 | 23 | 34 - 38 | -4 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 31 | 0 | 29 | |
| 11 | 23 | 26 - 31 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 28 - 36 | -8 | 27 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 23 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 15 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 16 | 23 | 19 - 40 | -21 | 17 |
So sánh
9Trận đấu9
16Ghi được7
14Thủng lưới14
1.78Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai2