Universidad de Concepcion vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 3-2 Palestino tại Primera División, 21 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 2, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Trọng tài
- Roberto Tobar, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LWWLW Palestino
- 33' F. Manríquez · J. Meneses 1-0
- 34' Julian Fernandez
- 37' F. Manríquez11m 2-0
- HT2-0
- 47' 2-1 G. Menciaphản lưới
- 58' ▲ L. Riveros ▼ J. Pineda
- 63' Hugo Droguett
- 70' Walter Ponce
- 72' W. Ponce · L. Riveros 3-1
- 73' ▲ R. Gutiérrez ▼ D. Vallejos
- 77' ▲ Jorge Rodríguez ▼ C. Cortés
- 79' Fernando Manriquez
- 79' ▲ S. Lizana ▼ J. Muñoz
- 81' Guillermo Pacheco
- 84' 3-2 F. Barrientos11m
- 85' Diego Rosende
- 90' ▲ F. Portillo ▼ J. Meneses
- FT3-2
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 6.4
- 4G. Mencia 5.7
- 5S. Vittor 6.8
- 14G. Pacheco 6.8
- 10H. Droguett 6.0
- 21F. Manríquez ⚽2 8.6
- 6A. Camargo 7.5
- 19R. De La Fuente 7.0
- 15J. Pineda ▼ 58' 6.4
- 7J. Meneses ⇢ ▼ 90' 6.5
- 25W. Ponce ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 27L. Riveros ▲ 58' 6.9
- 20F. Portillo ▲ 90'
- 16H. Berrios
- 2D. Soto
- 8J. Huentelaf
- 22Á. Salazar
- 24J. Benítez
- 25S. Perez 6.0
- 7D. Rosende 7.2
- 17E. Guerrero 7.0
- 3O. Paz Benítez 6.6
- 20G. Soto 6.7
- 5Julián Fernández 6.2
- 18C. Saldaña 6.2
- 13C. Cortés ▼ 77' 7.4
- 11J. Muñoz ▼ 79' 6.2
- 27D. Vallejos ▼ 73' 6.8
- 23F. Barrientos ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 22R. Gutiérrez ▲ 73' 6.5
- 10Jorge Rodríguez ▲ 77' 6.5
- 16S. Lizana ▲ 79' 6.6
- 26D. Melo
- 29F. Ahumada
- 6D. Torres
- 15N. Díaz
Thống kê
04⚑4
⚑1020
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
4Phạt góc10
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
350Chuyền bóng470
233Chuyền chính xác370
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
45Ghi được41
31Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai21