Palestino
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Universidad de Concepcion

Palestino vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Palestino 0-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 1 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
N. Gamboa
Phong độ
LWWLW Palestino
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 6' Leandro Díaz
  2. 40' 0-1 J. Abarzúa
  3. HT0-1
  4. 46' S. Cabrera V. Fernández
  5. 49' Leandro Benegas
  6. 54' F. Ahumada E. Carvajal
  7. 58' Juan Pablo Abarzúa
  8. 65' M. Lara M. Cabrera
  9. 65' J. Patiño B. Carvallo
  10. 73' Martin Lara
  11. 75' N. Solabarrieta F. Ahumada
  12. 78' J. Abarca M. Lara
  13. 84' F. Chamorro C. Cortés
  14. 90' Cecilio Waterman
  15. 90'+4 H. Cavero J. Abarzúa
  16. FT0-1

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Basay
  1. 25C. Guerra 6.2
  2. 17E. Guerrero 7.3
  3. 20G. Soto 6.9
  4. 3L. Acevedo 6.2
  5. 15V. Fernández ▼ 46' 6.5
  6. 5A. Farías 6.9
  7. 8E. Carvajal ▼ 54' 6.6
  8. 11J. Benítez 6.7
  9. 13C. Cortés ▼ 84' 7.5
  10. 9L. Benegas 6.3
  11. 23R. Tarifeño 7.0

Dự bị 7

  1. 27S. Cabrera ▲ 46' 7.3
  2. 29F. Ahumada ▲ 54' 6.6
  3. 16N. Solabarrieta ▲ 75' 6.3
  4. 31F. Chamorro ▲ 84' 6.7
  5. 22S. Felipe
  6. 1G. Guruceaga
  7. 21H. Sanhueza
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 7.3
  2. 2N. Correa 7.3
  3. 4E. Godoy 7.3
  4. 11S. Ramírez 6.9
  5. 8M. Cabrera ▼ 65' 6.6
  6. 3A. Robles 6.6
  7. 19J. Abarzúa ▼ 90' 7.2
  8. 5L. Povea 7.0
  9. 21B. Carvallo ▼ 65' 7.0
  10. 13L. Díaz 6.6
  11. 10C. Waterman 6.2

Dự bị 7

  1. 7M. Lara ▲ 65' 6.5
  2. 30J. Patiño ▲ 65' 6.7
  3. 23J. Abarca ▲ 78' 6.3
  4. 18H. Cavero ▲ 90'
  5. 16M. Quinteros
  6. 24F. Neira
  7. 1R. Leyton

Thống kê

015
240
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm5
2Trúng đích2
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
413Chuyền bóng233
324Chuyền chính xác151
78%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
34 65 - 35 +30 65
2
Union La Calera
34 59 - 41 +18 57
3
Universidad de Chile
34 49 - 33 +16 52
4
Union Espanola
34 55 - 53 +2 52
5
Palestino
34 49 - 45 +4 51
6
Antofagasta
34 43 - 42 +1 48
7
Cobresal
34 45 - 40 +5 47
8
Huachipato
34 43 - 44 -1 46
9
Curico Unido
34 40 - 52 -12 46
10
O'Higgins
34 40 - 39 +1 45
11
Santiago Wanderers
34 42 - 53 -11 44
12
Everton de Vina
34 37 - 41 -4 43
13
A. Italiano
34 47 - 50 -3 41
14
Universidad de Concepcion
34 38 - 46 -8 41
15
D. La Serena
34 34 - 41 -7 39
16
Colo Colo
34 33 - 43 -10 39
17
Deportes Iquique
34 38 - 46 -8 38
18
Coquimbo Unido
34 33 - 46 -13 35
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu36
74Ghi được38
56Thủng lưới48
1.68Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn14
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu