Universidad de Concepcion vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-0 Palestino tại Primera División, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 2, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Trọng tài
- Jose Cabero, Chile
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LWWLW Palestino
- 33' Stefan Pino
- 45' Cristóbal Jorquera
- HT0-0
- 60' Alexis Rolín
- 69' ▲ J. Araya ▼ C. Cortés
- 71' ▲ F. Ahumada ▼ F. Castro
- 73' ▲ F. Cordero ▼ P. Rubio
- 76' Gustavo Mencia
- 79' ▲ J. Ballón ▼ B. Rabello
- 85' ▲ N. Maturana ▼ A. Camargo
- FT0-0
Đội hình
- 1Cristian Muñoz 7.4
- 16G. Voboril 7.4
- 4G. Mencia 7.2
- 2A. Rolín 6.9
- 22N. Orellana 6.7
- 18V. Retamal 7.0
- 20F. Portillo 6.9
- 6A. Camargo ▼ 85' 7.4
- 8P. Rubio ▼ 73' 6.8
- 10B. Rabello ▼ 79' 7.6
- 9S. Pino 6.4
Dự bị 7
- 11F. Cordero ▲ 73' 6.6
- 5J. Ballón ▲ 79' 6.6
- 14N. Maturana ▲ 85' 6.4
- 26L. Díaz
- 24C. Navarrete
- 7L. Figueroa
- 13Á. Salazar
- 12F. Cerda 7.4
- 7D. Rosende 7.0
- 17E. Guerrero 7.7
- 20G. Soto 7.6
- 4N. Díaz 7.4
- 8C. Jorquera 7.7
- 25A. Farías 6.5
- 19B. Vejar 6.6
- 13C. Cortés ▼ 69' 6.7
- 11F. Castro ▼ 71' 6.5
- 9L. Passerini 6.5
Dự bị 7
- 31J. Araya ▲ 69' 6.4
- 29F. Ahumada ▲ 71' 6.4
- 23R. Tarifeño
- 24M. Bórquez
- 27I. Herrera
- 33D. Soto
- 21I. Ayala
Thống kê
03⚑6
⚑1110
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm12
1Trúng đích3
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc11
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
306Chuyền bóng442
190Chuyền chính xác337
62%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 14 | +30 | 53 | |
| 2 | 24 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 3 | 24 | 42 - 31 | +11 | 38 | |
| 4 | 24 | 29 - 23 | +6 | 36 | |
| 5 | 24 | 29 - 27 | +2 | 34 | |
| 6 | 24 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 7 | 24 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 8 | 24 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 9 | 25 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 10 | 25 | 31 - 39 | -8 | 34 | |
| 11 | 24 | 21 - 24 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 35 | -1 | 27 | |
| 13 | 24 | 36 - 43 | -7 | 26 | |
| 14 | 24 | 32 - 38 | -6 | 24 | |
| 15 | 24 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 16 | 24 | 23 - 35 | -12 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu39
33Ghi được57
47Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai36