Universidad de Concepcion vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 1-1 Palestino tại Primera División, 7 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 2, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Trọng tài
- C. Droguett
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LWWLW Palestino
- 14' Enzo Guerrero
- 28' Maximiliano Quinteros · Jaime Carreño 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Hardy Cavero Vargas ▼ Eric Godoy
- 60' Nicolás Correa
- 66' ▲ Leandro Benegas ▼ César Cortés
- 66' ▲ Matías Campos López ▼ Bryan Carrasco
- 66' ▲ Esteban Carvajal ▼ Ignacio Mesina
- 67' ▲ Leonardo Povea ▼ Maximiliano Quinteros
- 69' Esteban Carvajal
- 80' 1-1 Luis Jiménez11m
- FT1-1
Đội hình
- 22Guillermo Reyes 6.7
- 11Simón Ramírez 6.7
- 2Nicolás Correa 6.6
- 4Eric Godoy ▼ 54' 6.6
- 13Leandro Díaz 7.2
- 3Andrés Robles 6.9
- 6Alejandro Camargo 7.3
- 17Jaime Carreño ⇢ 7.2
- 10Cecilio Waterman 6.9
- 16Maximiliano Quinteros ⚽ ▼ 67' 7.2
- 21Bryan Carvallo 7.2
Dự bị 7
- 18Hardy Cavero Vargas ▲ 54' 6.3
- 5Leonardo Povea ▲ 67' 6.5
- 25Anibal San Martín
- 30Juan Patiño
- 20Gonzalo Córdoba
- 12Diego Stuardo
- 19Sebastian Moya
- 18Federico Lanzillota 6.9
- 33Ignacio Mesina ▼ 66' 6.7
- 3Lucas Acevedo 7.0
- 17Enzo Guerrero 6.3
- 15Vicente Fernández 7.9
- 13César Cortés ▼ 66' 7.2
- 5Agustín Farías 7.0
- 14Carlos Villanueva 7.3
- 28Bryan Carrasco ▼ 66' 7.2
- 10Luis Jiménez ⚽ 7.2
- 11Jonathan Benítez 6.9
Dự bị 7
- 1Nery Veloso
- 31Felipe Chamorro
- 24Jorge Araya
- 8Esteban Carvajal ▲ 66' 6.7
- 19Federico Anselmo
- 9Leandro Benegas ▲ 66' 6.9
- 7Matías Campos López ▲ 66' 6.6
Thống kê
01⚑1
⚑720
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm21
4Trúng đích4
3Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
1Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
351Chuyền bóng532
244Chuyền chính xác428
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
38Ghi được74
48Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai47