Palestino vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-2 Universidad de Concepcion tại Primera División, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Trọng tài
- Carlos Ulloa, Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 40' Enzo Guerrero
- HT0-0
- 55' E. Guerrero · C. Cortés 1-0
- 58' ▲ R. Gutiérrez ▼ F. Manzano
- 58' ▲ S. Silva ▼ J. Huentelaf
- 66' ▲ N. Díaz ▼ D. Vallejos
- 68' ▲ L. Figueroa ▼ W. Ponce
- 70' Alejandro Camargo
- 73' Jose Luis Munoz
- 74' Hugo Droguett
- 77' 1-1 J. Meneses · S. Silva
- 79' ▲ F. Ahumada ▼ C. Cortés
- 81' Alejandro Camargo
- 81' Alejandro Camargo
- 90'+4 ▲ H. Martínez ▼ J. Meneses
- 90'+2 1-2 S. Silva · J. Meneses
- FT1-2
Đội hình
- 26D. Melo 7.2
- 7D. Rosende 6.8
- 17E. Guerrero ⚽ 7.4
- 4B. Vidal 6.9
- 21I. Ayala 6.5
- 8F. Manzano ▼ 58' 6.9
- 16S. Lizana 6.5
- 6D. Torres 7.2
- 13C. Cortés ⇢ ▼ 79' 7.3
- 11J. Muñoz 7.3
- 27D. Vallejos ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 22R. Gutiérrez ▲ 58' 6.7
- 15N. Díaz ▲ 66' 6.2
- 29F. Ahumada ▲ 79' 6.8
- 31N. Zedán
- 3O. Paz Benítez
- 10Jorge Rodríguez
- 25S. Perez
- 1Cristian Muñoz 6.7
- 4G. Mencia 7.0
- 5S. Vittor 7.1
- 10H. Droguett 7.1
- 21F. Manríquez 7.5
- 16H. Berrios 6.6
- 6A. Camargo 6.2
- 19R. De La Fuente 6.6
- 8J. Huentelaf ▼ 58' 6.9
- 7J. Meneses ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 25W. Ponce ▼ 68' 6.8
Dự bị 7
- 23S. Silva ⚽ ▲ 58' 7.5
- 9L. Figueroa ▲ 68' 6.5
- 3H. Martínez ▲ 90'
- 2D. Soto
- 18J. Abarzúa
- 22Á. Salazar
- 31F. Espinoza
Thống kê
02⚑13
⚑431
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm18
5Trúng đích7
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
13Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
450Chuyền bóng273
348Chuyền chính xác186
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
41Ghi được45
45Thủng lưới31
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai28