Palestino
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Universidad de Concepcion

Palestino vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Palestino 4-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 4
Trọng tài
Eduardo Gamboa, Chile
Phong độ
LWWLW Palestino
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 26' Francisco Portillo
  2. 27' 0-1 G. Vadalá
  3. 40' S. Pino L. Figueroa
  4. 41' Julian Fernandez
  5. 45'+3 R. Gutiérrez · F. Ahumada 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' P. Rubio G. Vadalá
  8. 51' Patricio Rubio
  9. 56' L. Jiménez C. Jorquera
  10. 64' L. Passerini I. Herrera
  11. 67' N. Maturana W. Ponce
  12. 76' D. Rosende F. Ahumada
  13. 76' R. Gutiérrez · L. Jiménez 2-1
  14. 80' D. Rosende · L. Passerini 3-1
  15. 83' R. Gutiérrez 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Basay
  1. 12F. Cerda 7.4
  2. 2A. González 6.5
  3. 20G. Soto 7.3
  4. 8C. Jorquera ▼ 56' 6.3
  5. 25A. Farías 7.3
  6. 19B. Vejar 6.4
  7. 5Julián Fernández 7.5
  8. 14L. Del Pino 6.9
  9. 22R. Gutiérrez ⚽3 9.9
  10. 27I. Herrera ▼ 64' 6.1
  11. 29F. Ahumada ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 10L. Jiménez ▲ 56' 7.9
  2. 9L. Passerini ▲ 64' 7.1
  3. 7D. Rosende ▲ 76' 7.2
  4. 4N. Díaz
  5. 13C. Cortés
  6. 24M. Bórquez
  7. 17E. Guerrero
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Bozán
  1. 13Á. Salazar 5.9
  2. 4G. Mencia 5.6
  3. 22N. Orellana 6.7
  4. 18V. Retamal 6.0
  5. 7L. Figueroa ▼ 40' 6.6
  6. 11F. Cordero 7.3
  7. 5J. Ballón 6.6
  8. 20F. Portillo 6.1
  9. 6A. Camargo 7.0
  10. 19G. Vadalá ▼ 46' 7.6
  11. 25W. Ponce ▼ 67' 6.8

Dự bị 7

  1. 9S. Pino ▲ 40' 6.5
  2. 8P. Rubio ▲ 46' 6.2
  3. 14N. Maturana ▲ 67' 6.9
  4. 3H. Martínez
  5. 1Cristian Muñoz
  6. 26L. Díaz
  7. 10H. Droguett

Thống kê

015
220
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm12
9Trúng đích6
12Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
483Chuyền bóng342
381Chuyền chính xác243
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
24 44 - 14 +30 53
2
Colo Colo
24 37 - 30 +7 40
3
Palestino
24 42 - 31 +11 38
4
Union La Calera
24 29 - 23 +6 36
5
Coquimbo Unido
24 29 - 27 +2 34
6
Huachipato
24 31 - 30 +1 34
7
A. Italiano
24 35 - 35 0 34
8
O'Higgins
24 34 - 35 -1 34
9
Union Espanola
25 32 - 35 -3 34
10
Cobresal
25 31 - 39 -8 34
11
Everton de Vina
24 21 - 24 -3 29
12
Antofagasta
24 34 - 35 -1 27
13
Curico Unido
24 36 - 43 -7 26
14
Universidad de Chile
24 32 - 38 -6 24
15
Deportes Iquique
24 24 - 40 -16 24
16
Universidad de Concepcion
24 23 - 35 -12 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
57Ghi được33
55Thủng lưới47
1.46Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu