Coquimbo Unido vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-1 D. La Serena tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 4, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Phong độ
- DLWLL Coquimbo Unido
- WDWWL D. La Serena
- 2' Gonzalo Escalante
- 29' Juan Cornejo
- 40' Bruno Gutiérrez
- 45' Francis Mac Allister
- 45' ▲ A. Oroz ▼ G. Figueroa
- HT0-0
- 62' ▲ P. Rodriguez ▼ G. Vadala
- 66' 0-1 F. Chamorro · B. Gutierrez
- 68' Sebastián Galani
- 69' Ian Rasso
- 70' ▲ F. Pons ▼ N. Johansen
- 70' ▲ B. Chandia ▼ A. E. Azocar Machuca
- 76' ▲ J. Gutierrez ▼ F. Chamorro
- 79' ▲ S. Cordero ▼ A. Camargo
- 90' Manuel Fernández
- 90'+8 Francisco Salinas
- 90'+1 Sebastián Díaz
- 90'+1 ▲ R. Delgado ▼ Y. Salazar
- 90' P. Rodriguez 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Sanchez 6.7
- 17F. Salinas 6.5
- 2B. Gazzolo 6.9
- 3M. Fernandez 6.9
- 16J. Cornejo 7.3
- 8A. Camargo ▼ 79' 7.2
- 7S. Galani 6.7
- 15C. Zavala 7.2
- 10G. Vadala ▼ 62' 6.2
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 70' 6.7
- 9N. Johansen ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 1G. Flores
- 12L. Pratto
- 14S. Cordero ▲ 79' 6.7
- 26L. Soza
- 29F. Pons ▲ 70' 6.3
- 28S. Cabrera
- 4E. Hernandez
- 30B. Chandia ▲ 70' 6.2
- 18P. Rodriguez ⚽ ▲ 62' 7.9
- 31J. Tapia 6.6
- 34I. Rasso 6.9
- 4F. Mac Allister 6.6
- 26F. Dinamarca 6.6
- 21B. Gutierrez ⇢ 6.9
- 6S. Diaz 6.9
- 8G. Escalante 7.2
- 17Y. Salazar ▼ 90' 7.2
- 14F. Chamorro ⚽ ▼ 76' 7.0
- 2G. Figueroa ▼ 45' 6.0
- 10J. Vargas 6.3
Dự bị 9
- 38I. Saez
- 33R. Delgado ▲ 90' 6.2
- 16J. Gutierrez ▲ 76' 6.0
- 28J. Orellana
- 11D. Rubio
- 23M. Marin
- 7A. Oroz ▲ 45' 6.9
- 29M. Pinto
- 20M. Velasquez
Thống kê
12⚑12
⚑041
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
12Phạt góc0
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
381Chuyền bóng281
267Chuyền chính xác170
70%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 48 - 22 | +26 | 54 | |
| 2 | 23 | 50 - 33 | +17 | 42 | |
| 3 | 23 | 35 - 19 | +16 | 42 | |
| 4 | 23 | 37 - 25 | +12 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 33 | +3 | 36 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 23 | 28 - 31 | -3 | 32 | |
| 8 | 23 | 25 - 26 | -1 | 31 | |
| 9 | 23 | 34 - 38 | -4 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 31 | 0 | 29 | |
| 11 | 23 | 26 - 31 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 28 - 36 | -8 | 27 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 23 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 15 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
12Trận đấu10
12Ghi được15
15Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9