D. La Serena
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coquimbo Unido

D. La Serena vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-0 Coquimbo Unido tại Primera División, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 2, hòa 4, Coquimbo Unido thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio La Portada de La Serena, La Serena
Trọng tài
E. Gamboa
Phong độ
DWDWW D. La Serena
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 18' Vicente Durán
  2. 43' Juan Carlos Espinoza
  3. HT0-0
  4. 64' F. Hormazabal R. Paredes
  5. 65' Facundo Agüero
  6. 69' F. Villagrán J. Espinoza
  7. 69' C. Salas L. Palacios
  8. 69' J. Gática F. Manríquez
  9. 73' F. Hormazabal · H. Suazo 1-0
  10. 79' D. Vallejos V. González
  11. 80' N. Baeza F. Barrientos
  12. 80' M. Tonso J. Valdés
  13. 82' José Aguilera D. Aravena
  14. 84' Jorge Gatica
  15. 88' R. Salinas H. Suazo
  16. 90' Martin Tonso
  17. 90' Federico Pereyra
  18. FT1-0

Đội hình

D. La Serena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Bozán
  1. 17Z. López 7.7
  2. 33S. Magnasco 7.6
  3. 31F. Aguero 7.7
  4. 16E. Ferrario 7.9
  5. 20J. Valdés ▼ 80' 6.9
  6. 8S. Leyton 6.9
  7. 21G. Poblete 6.6
  8. 26H. Suazo ▼ 88' 7.5
  9. 11R. Paredes ▼ 64' 6.6
  10. 28F. Barrientos ▼ 80' 6.9
  11. 24V. Durán 7.2

Dự bị 7

  1. 7F. Hormazabal ▲ 64' 7.3
  2. 14N. Baeza ▲ 80' 6.6
  3. 10M. Tonso ▲ 80' 6.2
  4. 9R. Salinas ▲ 88'
  5. 5K. Medel
  6. 6R. Brito
  7. 13R. Olivares
Coquimbo Unido Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Ribera
  1. 1M. Cano 6.3
  2. 29F. Pereyra 6.7
  3. 20R. Osorio 6.3
  4. 21F. Manríquez ▼ 69' 7.0
  5. 27J. Espinoza ▼ 69' 6.9
  6. 23V. González ▼ 79' 7.0
  7. 22J. Salas 6.9
  8. 28D. Aravena ▼ 82' 6.3
  9. 10J. Abrigo 6.7
  10. 17R. Farfán 6.6
  11. 9L. Palacios ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 19F. Villagrán ▲ 69' 6.5
  2. 18C. Salas ▲ 69' 6.9
  3. 6J. Gática ▲ 69' 5.3
  4. 11D. Vallejos ▲ 79' 6.3
  5. 16José Aguilera ▲ 82' 6.7
  6. 25G. Orellana
  7. 24R. Arace

Thống kê

032
721
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị0
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
496Chuyền bóng251
417Chuyền chính xác166
84%Chính xác chuyền66%

So sánh

38Trận đấu53
42Ghi được54
49Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu